| TT | HỌ VÀ TÊN | Chức vụ | QUÊ QUÁN | ĐẾN TRƯỜNG |
RỜI TRƯỜNG |
|---|---|---|---|---|---|
| 96 | Nguyễn Phương Em | Giáo viên | Đầm Dơi, Cà Mau | 2025 | |
| 95 | Nguyễn Cẩm Giang | Kế toán | Đầm Dơi, Cà Mau | 2025 | |
| 94 | Liên Hồng Vẹn | GV | Đầm Dơi, Cà Mau | 2024 | |
| 93 | Nguyễn Thanh Bình | GV | Đầm Dơi, Cà Mau | 2023 | |
| 92 | Hồ Tuyết Nhanh | NVKT | Đầm Dơi, Cà Mau | 2007 | 2020 |
| 91 | Nguyễn Hiếu | NVBV | Thừa Thiên Huế | 2005 | 2020 |
| 90 | Trần Ngọc Thịnh | NVBV | Thừa Thiên Huế | 2000 | 2020 |
| 89 | Châu Văn Tuy | HT | Quãng Nam | 1990 | 2019 |
| 88 | Mã Thị Xuân Thu | PHT | Bạc Liêu | 1996 | 2019 |
| 87 | Nguyễn Thị Hồng Oanh | NVVP | Hà Tỉnh | 2011 | 2019 |
| 86 | Nguyễn Thị Diễm Kiều | GV | Đầm Dơi - Cà Mau | 2015 | 2019 |
| 85 | Nguyễn Thị Cẩm Ngân | GV | Đầm Dơi - Cà Mau | 2013 | 2019 |
| 84 | Nguyễn Văn Phương | NVBV | Cà Mau | 2017 | 2019 |
| 83 | Lương Thúy Hiền | GV Văn | Thái Bình | 2015 | 2017 |
| 82 | Nguyễn Thị Thùy Trang | GV Văn | Cái Nước - Cà Mau | 2015 | 2017 |
| 81 | Tạ Văn Thành | GV Hóa | Thái Bình | 2015 | 2017 |
| 80 | Tăng Văn Tuyển | NV | Sóc Trăng | 2003 | 2016 |
| 79 | Nguyễn Thị Lệ Châu | GVTin | Cái Nước - Cà Mau | 2009 | 2016 |
| 78 | Nguyễn Ly A | Gv Văn | Đầm Dơi - Cà Mau | 2015 | 2015 |
| 77 | Nguyễn Thanh Tùng | GV Địa lý | Châu Thành - Sóc Trăng | 2014 | 2015 |
| 76 | Nguyễn Thị Hải Triều | GV GDCD | Hà Tỉnh | 1990 | 2015 |
| 75 | Đặng Văn Quang | GV QP | Nghệ An | 1991 | 2015 |
| 74 | Nguyễn Xuân Giang | NV | Đầm Dơi - Cà Mau | 2011 | 2015 |
| 73 | Trương Thị Thương | GV Lý | Đầm Dơi - Cà Mau | 2009 | 2015 |
| 72 | Vũ Phương Loan | GV AV | Đầm Dơi - Cà Mau | 2007 | 2015 |
| 71 | Lê Thanh Hải | GV TD | Tuyên Hóa - Quãng Bình | 2014 | 2015 |
| 70 | Nguyễn Thị Tuyết Hoa | GV Văn | Tiền Giang | 2004 | 2015 |
| 69 | Vương Hải Đảo | GV Tin | Đầm Dơi - Cà Mau | 2014 | 2015 |
| 68 | Trần Thị Mỹ Sương | GV AV | Năm Căn - Cà Mau | 2013 | 2015 |
| 67 | Phạm Ngọc Như | GV Sinh | Cà Mau | 2011 | 2015 |
| 66 | Trần Chí Phong | TT Toán | Đầm Dơi - Cà Mau | 2001 | 2015 |
| 65 | Võ Thanh Hùng | PHT - Văn | Đầm Dơi - Cà Mau | 1991 | 2015 |
| 64 | Phạm Văn Tuấn | GV TD | Ninh Bình | 2007 | 2014 |
| 63 | Nguyễn Thị Ngoan | GV Sử | Thanh Hóa | 2009 | 2014 |
| 62 | Phan Văn Thuận | TT Sinh | Quảng Nam | 2000 | 2014 |
| 61 | Huỳnh Hồng Vui | GV Văn | Cà Mau | 2001 | 2014 |
| 60 | Nguyễn Văn Mến | GV Lý | Cà Mau | 2004 | 2014 |
| 59 | Trần Thị Hiếu | GV Văn | Thái Bình | 2003 | 2013 |
| 58 | Nguyễn Hoàng Gia | GV Lý | Thanh Hoá | 2002 | 2013 |
| 57 | Nguyễn Ái | HT - GDCD | Hà Tỉnh | 1987 | 2012 |
| 56 | Trần Thị Thắm | GV GDCD | Hà Tĩnh | 2010 | 2011 |
| 55 | Trần Trung Kết | NV | Cà Mau | 2008 | 2011 |
| 54 | Nguyễn Ngọc Hằng | GV Hóa | Cà Mau | 1989 | 2011 |
| 53 | Nguyễn Văn Kiều | GV GDCD | Cà Mau | 2008 | 2010 |
| 52 | Hà Ngọc Điền | GV GDCD | Đ Hải- Bạc Liêu | 2007 | 2010 |
| 51 | Nguyễn Thị Kim Liên | PHT - Văn | Vĩnh Long | 1989 | 2010 |
| 50 | Nguyễn Thị Thú | NV | Ninh Bình | 1987 | 2010 |
| 49 | Phạm Duy Kương | GV Địa lý | Ninh Bình | 2003 | 2009 |
| 48 | Lê Văn Vỹ | Quảng Nam | 2002 | 2008 | |
| 47 | Trịnh Thành Viễn | GV TD | TB- Cà Mau | 1999 | 2008 |
| 46 | Lâm Vành Khuyên | GV AV | Cà mau | 2003 | 2006 |
| 45 | Trương Minh Thành | GV AV | Đầm Dơi | 2001 | 2006 |
| 44 | Nguyễn Hồng Hậu | Vĩnh Long | 1998 | 2006 | |
| 43 | Ngô Thái Hà | GV Toán | Đầm Dơi | 1994 | 2006 |
| 42 | Đinh Tiến Dũng | GV Toán | Ninh Bình | 1999 | 2003 |
| 41 | Thi Minh Đương | Trần văn Thời | 1999 | 2002 | |
| 40 | Phan Văn Dũng | Quảng Trị | 1999 | 2002 | |
| 39 | Đỗ Thanh Hồng | Long an | 1999 | 2001 | |
| 38 | Phan Mạnh Thông | Hà Tĩnh | 10- 1986 | 2000 | |
| 37 | Lê Văn Huệ | Quảng Nam | 1988 | 1998 | |
| 36 | Mai Thị Thu | Thanh Hoá | 8- 1996 | 1998 | |
| 35 | Trần Hữu Sự | Đầm Dơi | 1992 | 1997 | |
| 34 | Nguyễn Văn Hưng | Huế | 1984 | 1997 | |
| 33 | Thi Văn Trí | Thanh Hoá | 10- 1985 | 1997 | |
| 32 | Đặng Thị Trà My | Huế | 1989 | 1996 | |
| 31 | Phan Xuân Hoàng | Nghệ An | 1985 | 1996 | |
| 30 | Hồ Sĩ Sơn | Nghệ An | 9- 1981 | 1996 | |
| 29 | Trang Thanh Đạm | Bạc Liêu | 10- 1994 | 1996 | |
| 28 | Võ Văn Hiếu | Quảng Trị | 1990 | 1995 | |
| 27 | Nguyễn Thị Hiển | Huế | 1989 | 1995 | |
| 26 | Phạm Thanh Bình | Sóc Trăng | 9- 1994 | 1995 | |
| 25 | Đào Anh Quân | Nghệ An | 9- 1984 | 1994 | |
| 24 | Đặng Xuân Đào | Tiền Giang | 8- 1991 | 1993 | |
| 23 | Trịnh Hùng | Thới Bình | 8- 1991 | 1993 | |
| 22 | Trần Xuân Đào | Đầm Dơi | 8- 1991 | 1992 | |
| 21 | Nguyễn Đức Thắng | Thừa Thiên | 8- 1990 | 1992 | |
| 20 | Nguyễn Thị Hồng | Bạc Liêu | 1990 | 1991 | |
| 19 | Bùi Thị Hồng | TP HCM | 1988 | 1991 | |
| 18 | Nguyễn Văn Thi | Ninh Bình | 1986 | 1991 | |
| 17 | Nguyễn Tất Thắng | Hà Tĩnh | 9- 1981 | 1991 | |
| 16 | Đặng Văn Lưu | Hà Tĩnh | 9- 1981 | 1991 | |
| 15 | Nguyễn Tiến Dũng | Thanh Hoá | 1985 | 1990 | |
| 14 | Lý Phương Dung | Cà Mau | 1982 | 1989 | |
| 13 | Ngô Hữu Phúc | Cà Mau | 9- 1981 | 1989 | |
| 12 | Nguyễn Văn Chỉ | Nghệ An | 1986 | 1988 | |
| 11 | Đặng Vũ Bá Thành | Sài Gòn | 1987 | ||
| 10 | Vũ Văn Đạm | Ninh Bình | 1987 | ||
| 09 | Dương Quốc Trung | Nghệ An | 9- 1981 | 1987 | |
| 08 | Lê Đức Thục | Nghệ An | 9- 1981 | 1985 | |
| 07 | Nguyễn Sơn Trường | Nam Định | 9- 1980 | 1985 | |
| 06 | Nguyễn Văn Minh | Thanh Hoá | 1984 | 1985 | |
| 05 | Nguyễn Đức Ninh | Sài Gòn | 1980 | 1983 | |
| 04 | Nguyễn Đình Lập | Nghệ An | 9- 1980 | 1983 | |
| 03 | Dương Văn Ninh | Ninh Bình | 9- 1980 | 1981 | |
| 02 | Phan Hồng Khanh | Ninh Bình | |||
| 01 | Đặng Văn Lân | 1981 |