11:31 EDT Thứ tư, 23/08/2017
Đổi mới để khẳng định, để phát triển, để nâng tầm, vươn xa.








Danh ngôn cuộc sống

Thời gian là bờ bến của trí tuệ: mọi sự đều đi ngang qua thời gian còn chúng ta lại tưởng thời gian lướt qua.A. De Rivarol

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập: 26
  • Hôm nay: 1077
  • Tháng hiện tại: 31917
  • Lượt truy cập: 24664524

Phân công chuyên môn năm học 2014 - 2015 (bản bổ sung, điều chỉnh)

Thứ tư - 03/09/2014 22:57
Phân công chuyên môn năm học 2014 - 2015 (bản bổ sung, điều chỉnh)
SỞ GD & ĐT CÀ MAU
TRƯỜNG THPT ĐẦM DƠI
  PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN
NĂM HỌC 2014 - 2015
TT Họ và tên DẠY LỚP Kiêm nhiệm
1 Châu Văn Tuy HN: Khối 12  
2 Võ Thanh  Hùng HN: 10A1 -> 10A9,11  
3 Phạm Việt Hưng Địa 12A6, HN: 10A10->A14  
1 Trịnh Hải Minh 12A1,A6,A12; Nhóm chuyên CN12A6,TT
2 Lê Thị Trang 10A5,A12; 11A7,A13  
3 Hồ Xuân Thùy 10A1,A6,A11,A14; 11A2  
4 Huỳnh Ngọc Giàu 10A3,A7,A10; 11A9  
5 Mai Thị Bông 11A5,A11; 12A2,A8  
6 Nguyễn Tuyết Hoa 11A1; 12A3,A4,A11 TP,CN12A11
7 Hùynh Hồng Nhiên 10A8,A10; 12A5,A9  CN12A9
8 Liên Hồng Vẹn 11A8,A12; 12A7,A13; Nhóm chuyên CN12A13
9 Nguyễn Phúc Hậu 10A2,A4,A13; 11A9,10  
10 Chiêm Thị Nhung 11A3,A4; 12A10 PBT Đoàn
1 Trần Chí Phong 11A2;12A2,A11; Nhóm chuyên 11 TT
2 Phạm Hoàng 10A8; 11A7,A8 CN11A7
3 Nguyễn Duy Thuần 10A7,A12; 12A10 CN12A10
4 Nguyễn Văn Hùng 10A3,A9, A11 TKHĐSP,TQ
5 Nguyễn Thanh Niên 11A3,A12;12A8 CN11A3
6 Nguyễn Văn Khởi 10A1;12A1,A6; Nhóm chuyên 12 CN12A1
7 Dương Đương Em 12A3 BTĐ
8 Trần Ngọc Thắng 10A2;12A7,A12 TP,CN12A12
9 Lê Chí Tâm 10A14; 11A5,A9 CN11A5
10 Lê Anh Hùng 10A6,A10,A13  
11 Nguyễn Tuyết Hằng 11A13; 12A5,A13 CN12A5
12 Nguyễn Công Định 11A1;12A4,A9; Nhóm chuyên 10 CN11A1
13 Nguyễn Thanh Bình 10A4; 11A4,A10 CN11A10
14 Dương Văn Mẹo 10A5; 11A6,A11 CN10A5
1 Lê Quang Hoài 11A1,2,7;12A1,4,6,11; Nghề: 11A1,2,7; Nhóm chuyên TT
2 Phan Hải Long 10A2,10A7;11A3,11A10,11A13;12A5,7,9,10,13 CN10A7
3 Nguyễn Thị Lệ Châu 10A1,14;12A2,3,8,12,; Nghề: 11A9 TP,CN10A14
4 Phạm Kiều Trinh 10A4,6,12;11A4,11A5,11A8,11A9; Nghề: 11A4,8  
5 Nguyễn Hoài Thương 10A3,10A5;10A11; Nghề: 11A5,11A10 PT PVT (6t)
6 Mai Thúy Hằng 10A8,9; 11A6,12; Nghề: A6,A12 CN11A12
7 Vương Hải Đảo Tin: 10A10,10A13;11A11; Nghề: 11A3,11A11,11A13  
1 Võ Hoàng Anh 12A2,A3,A12; CN 12A2,A3,A12; Nhóm chuyên TT,CN12A3
2 Phạm Học Luật 11A1; 12A1,A4,A6; CN 12A1,A4,A6; Nhóm chuyên TTr(2t) CN12A4
3 Ngô Trúc Anh 10A3; 12A5,A8,A13; CN 12A5,A8,13 CN10A3
4 Lê Trâm Anh 11A2,7,9; 12A10,A11; CN 12A10,A11 TP,CN11A2
5 Lê Quang Soạn 10A2,4,11; 12A7,A9; CN 12A7,A9 CN10A2
6 Trương Thị Thương 10A1,A6,A14;11A5,10 CN10A1
7 Huỳnh Thanh Sang 10A5,9,12;11A4,8 PTN
8 Nguyễn Thuỳ Trang 10A7,13;11A3,A6,A13 CN10A13
9 Thái Việt Toàn CN Khối 11:11A11 ->11A9,11A13 CN11A13
10 Huỳnh Huyền Trang 10A8,10A10,10A11;11A11,11A12; CN: 11A10 ->11A12  
1 Nguyễn Ngọc Nguyên 11A1,A6; 12A1,A4,A13; Nhóm chuyên TT
2 Huỳnh Vũ Phương 10A1,A14;12A2,A6,A12; Nhóm chuyên TP CN12A2
3 Hồ Việt Khoa 11A2,A7,A8;12A5,A3,A9  
4 Mai Anh Tú 10A3,A5,A10,A11; 12A8,A10  
5 Nguyễn Minh Đương 10A2,A12, 10A13; 11A3,A5;12A7,A11  
6 Nguyễn Minh Dương 10A4,A6,A8; 11A4,A11,A12  
7 Nguyễn Tiến Thường 10A7,10A9;11A9,11A10,11A13  
1 Lỡ Thanh Hùng Sinh:11A2,A13;12A4,A9,A10,A13;KTNN: 10A1,A2,3 TT
2 Nguyễn Thị Tươi Sinh:10A4,A12; 11A4,7; 12A5,7,8,12; KTNN: 9,10  
3 Hồ Minh Tình Sinh:10A1,2; 11A1; 12A1,A2,A6; Nhóm chuyên P.BTĐ
4 Phạm Ngọc Như Sinh:10A5,8,11;11A5,11; KTNN: 10A4,5,6,11,12,13,14 CN11A11
5 Phạm Thị Thủy Cúc Sinh: 10A3,6,13,14;11A3,6,10;12A3,A11 CN11A6
6 Trần Bảo Toàn Sinh: 10A7,A9,A10;11A8,11A9,11A12; CN: 10A7,A8,A12,A13 Phụ trách PTN
7 Nguyễn Thanh Tuấn 10A1; 12A1,2,3,4,5,6,8 TP
8 Nguyễn Văn Tèo 10A13,10A14; 12A7,9,10,11,12,13  
9 Bùi Tấn Vũ 10A9,A10,11,12;11A1,A2,A3,A4,  
10 Lữ Hải Thọ 10A5,A6,A7,A8;11A10,A11,A12,A13  
11 Lê Thanh Hải 10A2,10A3,A4; 11A5,A6,A7,A8,A9  
12 Trịnh Ngọc Bích GDQP: 10A1,A2,10A3,A10,A11,A12; 12A7,A8,A9,A10,11A1->A7  
13 Dương Kỳ Lam QP: 11A8 ->11A13, NGLL Khối 11,Khối 12  
14 Đặng Văn Quang QP: 12A1->A6,A11,A12,A13; 10A4->A8,A9,A13,A14  
1 Mã Xuân Thu  11A2,A3,A6,A7,A8,A9; 12A1,A2,A7,A12; Nhóm chuyên, TT
2 Huỳnh Cẩm Hiền 10A1,A3,A5,A10,A11; 12A4,A8,A11,A13;  CTCĐ (4t)
3 Nguyễn Mỹ Tú 10A4,A7,A8,A9,A12,A13,A14; 12A3,A6,A10; Nhóm chuyên TP CN10A4
4 Lê Lan Anh 10A2,6; 11A1,A4,A5,A10,A11,A12,A13; 12A5,A9;  CN11A4
5 Nguyễn Hải Triều 11A1,A2,A3,A8 ->A13; 12A3,A4,A5,A7,A8,A9,A12,A13  
6 Hồ Thu Xa 10A6 ->10A14;12A1,A2,A6,A10,A11, CN10A11
7 Nguyễn Văn Rin 10A1 - 10A5;11A4 ->11A7, NGLL Khối 10  
8 Đặng Văn Kha 11A3,A4,10,11;12A1,A2,A7,A8,A9,A11,A12;Nhóm chuyên CN12A8
9 Nguyễn Minh Tâm 10A3,A4,A8,A9,A12; 11A1,A2,A7,A8,A9,A12,  
10 Ninh Thị Bưởi 10A1,A2,A13; 12A3,A4,A5,A10,A13  
11 Nguyễn Thanh Tùng 10A5,A6,A7,A10,A11,A14; 11A5,A6,A13  
1 Nguyễn Chí Nhân 10A1,12A5,A10,A13, Chuyên 10 TT
2 Nguyễn Dương Thành 11A1,11A3;Chuyên 12 (6t);  
3 Nguyễn Thanh Miền  10A3,A10,A14 CN10A10
4 Nguyễn Thị Hoa 10A5,A8;11A2 CN10A8
5 Trần Đức Mẫn 11A8;12A4,A9 CN11A8
6 Trần Kim Hạnh 12A1,12A2,A7 TP,CN12A7
7 Phạm Văn Hoài Đức 12A3,A8,A12,Chuyên 11 (4t)  
8 Đặng Hồng Thơ 10A2;11A4,A9 CN11A9
9 Trần Thị Mỹ Sương 10A9;11A5,11A13 CN10A9
10 Nguyễn Thị Cẩm Ngân 10A6;11A6,A10 CN10A6
11 Vũ Phương Loan 11A7,11A11,A12;12A11  
12 Từ Diễm Thúy 10A12,10A13;12A6 CN10A12
13 Ngô Quốc Khánh 10A4,10A7,10A11  
1 Trần Ngọc Vinh Y tế học đường  
2 Nguyễn  Xuân Giang Tạp vụ  
3 Hồ Tuyết Nhanh Kế toán  
4 Nguyễn Thị Oanh Văn phòng  
5 Nguyễn Như Ngọc  Thư viện  
6 Tăng Văn Tuyển  Vệ sinh  
7 Nguyễn Văn Hiếu Bảo vệ  
8 Nguyễn Văn Phương Bảo vệ  
9 Trần Ngọc Thịnh Bảo vệ  

 
Báo Giáo dục & thời đại
Tin 24h.com.vn
Báo Tuổi trẻ
Báo VietNamNet