04:58 EDT Thứ tư, 28/06/2017
Đổi mới để khẳng định, để phát triển, để nâng tầm, vươn xa.








Danh ngôn cuộc sống

Tình yêu là điều kiện, nơi đó hình ảnh của người khác cần thiết cho chính bản thân của bạn.R. A. Heinlein

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập: 37
  • Khách viếng thăm: 34
  • Máy chủ tìm kiếm: 3
  • Hôm nay: 986
  • Tháng hiện tại: 38484
  • Lượt truy cập: 24585341

Phân công chuyên môn năm học 2014 - 2015 (bản bổ sung, điều chỉnh)

Thứ tư - 03/09/2014 22:57
Phân công chuyên môn năm học 2014 - 2015 (bản bổ sung, điều chỉnh)
SỞ GD & ĐT CÀ MAU
TRƯỜNG THPT ĐẦM DƠI
  PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN
NĂM HỌC 2014 - 2015
TT Họ và tên DẠY LỚP Kiêm nhiệm
1 Châu Văn Tuy HN: Khối 12  
2 Võ Thanh  Hùng HN: 10A1 -> 10A9,11  
3 Phạm Việt Hưng Địa 12A6, HN: 10A10->A14  
1 Trịnh Hải Minh 12A1,A6,A12; Nhóm chuyên CN12A6,TT
2 Lê Thị Trang 10A5,A12; 11A7,A13  
3 Hồ Xuân Thùy 10A1,A6,A11,A14; 11A2  
4 Huỳnh Ngọc Giàu 10A3,A7,A10; 11A9  
5 Mai Thị Bông 11A5,A11; 12A2,A8  
6 Nguyễn Tuyết Hoa 11A1; 12A3,A4,A11 TP,CN12A11
7 Hùynh Hồng Nhiên 10A8,A10; 12A5,A9  CN12A9
8 Liên Hồng Vẹn 11A8,A12; 12A7,A13; Nhóm chuyên CN12A13
9 Nguyễn Phúc Hậu 10A2,A4,A13; 11A9,10  
10 Chiêm Thị Nhung 11A3,A4; 12A10 PBT Đoàn
1 Trần Chí Phong 11A2;12A2,A11; Nhóm chuyên 11 TT
2 Phạm Hoàng 10A8; 11A7,A8 CN11A7
3 Nguyễn Duy Thuần 10A7,A12; 12A10 CN12A10
4 Nguyễn Văn Hùng 10A3,A9, A11 TKHĐSP,TQ
5 Nguyễn Thanh Niên 11A3,A12;12A8 CN11A3
6 Nguyễn Văn Khởi 10A1;12A1,A6; Nhóm chuyên 12 CN12A1
7 Dương Đương Em 12A3 BTĐ
8 Trần Ngọc Thắng 10A2;12A7,A12 TP,CN12A12
9 Lê Chí Tâm 10A14; 11A5,A9 CN11A5
10 Lê Anh Hùng 10A6,A10,A13  
11 Nguyễn Tuyết Hằng 11A13; 12A5,A13 CN12A5
12 Nguyễn Công Định 11A1;12A4,A9; Nhóm chuyên 10 CN11A1
13 Nguyễn Thanh Bình 10A4; 11A4,A10 CN11A10
14 Dương Văn Mẹo 10A5; 11A6,A11 CN10A5
1 Lê Quang Hoài 11A1,2,7;12A1,4,6,11; Nghề: 11A1,2,7; Nhóm chuyên TT
2 Phan Hải Long 10A2,10A7;11A3,11A10,11A13;12A5,7,9,10,13 CN10A7
3 Nguyễn Thị Lệ Châu 10A1,14;12A2,3,8,12,; Nghề: 11A9 TP,CN10A14
4 Phạm Kiều Trinh 10A4,6,12;11A4,11A5,11A8,11A9; Nghề: 11A4,8  
5 Nguyễn Hoài Thương 10A3,10A5;10A11; Nghề: 11A5,11A10 PT PVT (6t)
6 Mai Thúy Hằng 10A8,9; 11A6,12; Nghề: A6,A12 CN11A12
7 Vương Hải Đảo Tin: 10A10,10A13;11A11; Nghề: 11A3,11A11,11A13  
1 Võ Hoàng Anh 12A2,A3,A12; CN 12A2,A3,A12; Nhóm chuyên TT,CN12A3
2 Phạm Học Luật 11A1; 12A1,A4,A6; CN 12A1,A4,A6; Nhóm chuyên TTr(2t) CN12A4
3 Ngô Trúc Anh 10A3; 12A5,A8,A13; CN 12A5,A8,13 CN10A3
4 Lê Trâm Anh 11A2,7,9; 12A10,A11; CN 12A10,A11 TP,CN11A2
5 Lê Quang Soạn 10A2,4,11; 12A7,A9; CN 12A7,A9 CN10A2
6 Trương Thị Thương 10A1,A6,A14;11A5,10 CN10A1
7 Huỳnh Thanh Sang 10A5,9,12;11A4,8 PTN
8 Nguyễn Thuỳ Trang 10A7,13;11A3,A6,A13 CN10A13
9 Thái Việt Toàn CN Khối 11:11A11 ->11A9,11A13 CN11A13
10 Huỳnh Huyền Trang 10A8,10A10,10A11;11A11,11A12; CN: 11A10 ->11A12  
1 Nguyễn Ngọc Nguyên 11A1,A6; 12A1,A4,A13; Nhóm chuyên TT
2 Huỳnh Vũ Phương 10A1,A14;12A2,A6,A12; Nhóm chuyên TP CN12A2
3 Hồ Việt Khoa 11A2,A7,A8;12A5,A3,A9  
4 Mai Anh Tú 10A3,A5,A10,A11; 12A8,A10  
5 Nguyễn Minh Đương 10A2,A12, 10A13; 11A3,A5;12A7,A11  
6 Nguyễn Minh Dương 10A4,A6,A8; 11A4,A11,A12  
7 Nguyễn Tiến Thường 10A7,10A9;11A9,11A10,11A13  
1 Lỡ Thanh Hùng Sinh:11A2,A13;12A4,A9,A10,A13;KTNN: 10A1,A2,3 TT
2 Nguyễn Thị Tươi Sinh:10A4,A12; 11A4,7; 12A5,7,8,12; KTNN: 9,10  
3 Hồ Minh Tình Sinh:10A1,2; 11A1; 12A1,A2,A6; Nhóm chuyên P.BTĐ
4 Phạm Ngọc Như Sinh:10A5,8,11;11A5,11; KTNN: 10A4,5,6,11,12,13,14 CN11A11
5 Phạm Thị Thủy Cúc Sinh: 10A3,6,13,14;11A3,6,10;12A3,A11 CN11A6
6 Trần Bảo Toàn Sinh: 10A7,A9,A10;11A8,11A9,11A12; CN: 10A7,A8,A12,A13 Phụ trách PTN
7 Nguyễn Thanh Tuấn 10A1; 12A1,2,3,4,5,6,8 TP
8 Nguyễn Văn Tèo 10A13,10A14; 12A7,9,10,11,12,13  
9 Bùi Tấn Vũ 10A9,A10,11,12;11A1,A2,A3,A4,  
10 Lữ Hải Thọ 10A5,A6,A7,A8;11A10,A11,A12,A13  
11 Lê Thanh Hải 10A2,10A3,A4; 11A5,A6,A7,A8,A9  
12 Trịnh Ngọc Bích GDQP: 10A1,A2,10A3,A10,A11,A12; 12A7,A8,A9,A10,11A1->A7  
13 Dương Kỳ Lam QP: 11A8 ->11A13, NGLL Khối 11,Khối 12  
14 Đặng Văn Quang QP: 12A1->A6,A11,A12,A13; 10A4->A8,A9,A13,A14  
1 Mã Xuân Thu  11A2,A3,A6,A7,A8,A9; 12A1,A2,A7,A12; Nhóm chuyên, TT
2 Huỳnh Cẩm Hiền 10A1,A3,A5,A10,A11; 12A4,A8,A11,A13;  CTCĐ (4t)
3 Nguyễn Mỹ Tú 10A4,A7,A8,A9,A12,A13,A14; 12A3,A6,A10; Nhóm chuyên TP CN10A4
4 Lê Lan Anh 10A2,6; 11A1,A4,A5,A10,A11,A12,A13; 12A5,A9;  CN11A4
5 Nguyễn Hải Triều 11A1,A2,A3,A8 ->A13; 12A3,A4,A5,A7,A8,A9,A12,A13  
6 Hồ Thu Xa 10A6 ->10A14;12A1,A2,A6,A10,A11, CN10A11
7 Nguyễn Văn Rin 10A1 - 10A5;11A4 ->11A7, NGLL Khối 10  
8 Đặng Văn Kha 11A3,A4,10,11;12A1,A2,A7,A8,A9,A11,A12;Nhóm chuyên CN12A8
9 Nguyễn Minh Tâm 10A3,A4,A8,A9,A12; 11A1,A2,A7,A8,A9,A12,  
10 Ninh Thị Bưởi 10A1,A2,A13; 12A3,A4,A5,A10,A13  
11 Nguyễn Thanh Tùng 10A5,A6,A7,A10,A11,A14; 11A5,A6,A13  
1 Nguyễn Chí Nhân 10A1,12A5,A10,A13, Chuyên 10 TT
2 Nguyễn Dương Thành 11A1,11A3;Chuyên 12 (6t);  
3 Nguyễn Thanh Miền  10A3,A10,A14 CN10A10
4 Nguyễn Thị Hoa 10A5,A8;11A2 CN10A8
5 Trần Đức Mẫn 11A8;12A4,A9 CN11A8
6 Trần Kim Hạnh 12A1,12A2,A7 TP,CN12A7
7 Phạm Văn Hoài Đức 12A3,A8,A12,Chuyên 11 (4t)  
8 Đặng Hồng Thơ 10A2;11A4,A9 CN11A9
9 Trần Thị Mỹ Sương 10A9;11A5,11A13 CN10A9
10 Nguyễn Thị Cẩm Ngân 10A6;11A6,A10 CN10A6
11 Vũ Phương Loan 11A7,11A11,A12;12A11  
12 Từ Diễm Thúy 10A12,10A13;12A6 CN10A12
13 Ngô Quốc Khánh 10A4,10A7,10A11  
1 Trần Ngọc Vinh Y tế học đường  
2 Nguyễn  Xuân Giang Tạp vụ  
3 Hồ Tuyết Nhanh Kế toán  
4 Nguyễn Thị Oanh Văn phòng  
5 Nguyễn Như Ngọc  Thư viện  
6 Tăng Văn Tuyển  Vệ sinh  
7 Nguyễn Văn Hiếu Bảo vệ  
8 Nguyễn Văn Phương Bảo vệ  
9 Trần Ngọc Thịnh Bảo vệ  

 
Báo Giáo dục & thời đại
Tin 24h.com.vn
Báo Tuổi trẻ
Báo VietNamNet