19:56 ICT Thứ năm, 27/04/2017
Đổi mới để khẳng định, để phát triển, để nâng tầm, vươn xa.








Danh ngôn cuộc sống

Chỉ có thời gian, chứ không phải lý luận, là có thể chữa được những vết thương lòng do ái tình gây ra.P. Syrus

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập: 6
  • Hôm nay: 786
  • Tháng hiện tại: 51498
  • Lượt truy cập: 24495383

Xếp hạng top 200 trường THPT năm học 2011 - 2012

Thứ hai - 20/08/2012 22:27
Bảng xếp hạng các trường THPT trong tốp 200
STT Tỉnh / thành Tên trường Mã trường  Số TS  Điểm  Địa chỉ
1 TP Hồ Chí Minh THPT NK ĐH KHTN 2018      499  21,61 153 Nguyễn Chí Thanh Q5
2 TP Hà Nội THPT Chuyên ĐH SP HN 1A037      426  21,50 136 đường Xuân Thuỷ
3 TP Hà Nội Chuyên ngữ ĐH NN Q. gia 1A144      468  21,48 Đường Phạm Văn Đồng-Cầu giấy
4 TP Đà Nẵng THPT Chuyên Lê Quý Đôn 4005      344  21,42 An Hải Tây, Sơn Trà
5 Tỉnh Bình Định THPT chuyên Lê Quý Đôn 37003      283  21,22 02 Nguyễn Huệ,TP Quy Nhơn
6 Tỉnh Nam Định THPT Lê Hồng Phong 25002      707  21,15 Đường Vỵ Xuyên TP NĐ
7 Tỉnh Nghệ An THPT Chuyên Phan Bội Châu 29006      516  21,08 48 -Lê Hồng Phong
8 Tỉnh Vĩnh Phúc THPT Chuyên Vĩnh Phúc 16012      412  21,05 Phường  Liên Bảo TP Vĩnh Yên
9 TP Hà Nội THPT Chuyên KHTN ĐH QG HN 1A045      728  20,96 182 đường Lương Thế Vinh
10 Tỉnh Hà Tĩnh THPT Chuyên Hà Tĩnh 30040      309  20,79 Đường Hà Hoàng, X Thạch Trung -TP Hà Tĩnh
11 TP Hà Nội THPT Hà Nội-Amstecdam 1A003      508  20,75 Phố Hoàng Minh Giám
12 TP Hồ Chí Minh THPT Lê Hồng Phong 2015   1.026  20,67 235 Nguyễn Văn Cừ Q5
13 Tỉnh Bình Phước THPT Chuyên Quang Trung 43004      285  20,62 QL14 -P Tân Phú -Đồng Xoài -Bình Phước
14 Tỉnh Bắc Ninh THPT Chuyên Bắc Ninh 19009      332  20,36 Ph. Ninh Xá -TP Bắc Ninh
15 Tỉnh Hải Dương THPT Nguyễn Trãi 21013      471  20,13 P. Quang Trung, TP. Hải Dương
16 Tỉnh Thái Bình THPT  Chuyên 26002      497  20,06 Đường Lý Thường Kiệt,TP Thái Bình
17 TP Hồ Chí Minh THPT Trần Đại Nghĩa 2004      488  20,03 53 Nguyễn Du Q1
18 Tỉnh Thanh Hóa THPT Chuyên Lam Sơn 28118      424  19,91 P. Ba Đình, TP Thanh Hoá
19 TP Hải Phòng THPT Chuyên Trần Phú 3013      713  19,86 P. Lương Khánh Thiện,Q. Ngô Quyền
20 Tỉnh Khánh Hòa THPT chuyên Lê Quí Đôn 41017      299  19,76 Số 67 Yersin, Nha Trang, KH
21 Tỉnh Đồng Nai THPT Chuyên Lương Thế Vinh 48001      497  19,63 P.Tân Hiệp, TP.Biên Hòa
22 Tỉnh Hưng Yên THPT chuyên tỉnh Hưng Yên 22011      484  19,60 Phường An Tảo TX Hưng Yên
23 Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT  Chuyên Quốc Học 33001   1.058  19,56 Phường Vĩnh Ninh, TP Huế
24 Tỉnh Phú Yên THPT Chuyên  Lương Văn Chánh 39005      515  19,54 Thành phố Tuy Hòa
25 Tỉnh Hà Nam THPT Chuyên Biên Hòa 24011      359  19,42 P. Minh Khai, TP Phủ Lý
26 Tỉnh Phú Thọ THPT Chuyên Hùng Vương 15005      596  19,25 Phường Tân Dân, TP Vịêt Trì
27 Tỉnh Long An  THPT  chuyên  Long An 49060      316  19,20 Phường 3, TP Tân An
28 Tỉnh BàRịa-VT THPT Chuyên Lê Quí Đôn 52004      346  19,07 Phường 1 Vũng Tàu
29 TP Hà Nội THPT Chuyên Nguyễn Huệ 1B162      838  19,05 Quận  Hà Đông
30 TP Hồ Chí Minh THPT NgThựơngHiền 2046   1.202  19,03 544 CMT8 Q Tân Bình
31 TP Hà Nội THPT Chu Văn An 1A029      808  19,01 Số 10 Thuỵ Khuê
32 Tỉnh Đắc Lắc THPT Chuyên Nguyễn Du 40024      631  19,00 TP. Buôn Ma Thuột
33 Tỉnh KonTum THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành 36003      271  18,97 Phường Thống Nhất TX KonTum
34 Tỉnh Lào Cai THPT Chuyên tỉnh Lào Cai 8010      311  18,96 Đường M9, phường Bắc Cường - T.p Lào Cai
35 Tỉnh Quảng Ngãi THPT Chuyên Lê Khiết 35050      627  18,88 Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi
36 Tỉnh Bắc Giang THPT Chuyên Bắc Giang 18012      411  18,81 P. Ngô Quyền, Tp. Bắc Giang
37 Tỉnh Quảng Nam THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm 34007      357  18,77 Thành phố Tam Kỳ, Quảng Nam
38 Tỉnh Quảng Ninh THPT Chuyên Hạ Long 17001      364  18,72 Phường Hồng Hải, TP Hạ Long
39 Tỉnh Quảng Trị THPT Chuyên LQĐôn 32024      311  18,59 Phường 5-TP. Đông Hà
40 Tỉnh Bến Tre THPT chuyên Bến Tre 56030      368  18,42 Phường 2-TP. Bến Tre, tỉnh Bến Tre
41 Tỉnh Lâm Đồng THPT chuyên Thăng Long -Đà lạt 42008      404  18,36 P4 -Đà Lạt
42 TP Hồ Chí Minh THPT DL Nguyễn Khuyến 2102   3.273  18,35 132 Cộng Hoà,Q Tân Bình
43 Tỉnh Ninh Bình THPT Chuyên Lương Văn Tụy 27011      557  18,20 Phường Tân Thành TP Ninh Bình
44 TP Cần Thơ THPT Chuyên Lý Tự Trọng 55013      303  18,19 Phường An Thới, Q.Bình Thủy, TP CT
45 Tỉnh Tiền Giang THPT Chuyên TG 53016      406  18,18 Phường 5  TP. Mỹ Tho
46 Tỉnh Nghệ An Chuyên Toán ĐH Vinh 29007      730  18,14 Lê Duẩn -TP Vinh
47 Tỉnh Hòa Bình THPT chuyên Hoàng Văn Thụ 23012      464  18,10 Phường Thịnh Lang -Thành phố HB
48 TP Hà Nội THPT DL Lương Thế Vinh 1A040   1.125  18,09 233 Khương Trung, Thanh Xuân
49 TP Hà Nội THPT Kim Liên 1A016   1.141  18,07 Ngõ 4C Đặng Văn Ngữ
50 TP Hà Nội THPT Thăng Long 1A013   1.065  17,96 44 phố Tạ Quang Bửu
51 Tỉnh Yên Bái THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành 13002      289  17,91 P.Đồng Tâm -TP Yên Bái
52 Tỉnh Tây Ninh THPT chuyên Hoàng Lệ Kha 46037      490  17,90 Phường 3 Thị xã Tây Ninh
53 Tỉnh Gia Lai Trường THPT Chuyên Hùng Vương 38005      727  17,78 Phường Ia Kring, thành phố Pleiku
54 Tỉnh Bình Dương THPT chuyên Hùng Vương 44002      322  17,75 Đại lộ Bình Dương, Hiệp Thành, Thủ Dầu Một, BD
55 TP Hồ Chí Minh THPTThực hành/ĐHSP 2019      389  17,73 280 An Dương Vương Q5
56 Tỉnh Quảng Bình THPT Chuyên Quảng Bình 31004      379  17,65 Thành Phố Đồng Hới, Quảng Bình
57 Tỉnh Đồng Tháp Trường TC  Nghề GTVT 50190      166  17,48 Phường 1, TP Cao Lãnh
58 Tỉnh Thái Nguyên THPT Chuyên (Năng khiếu) 12010      554  17,48 P. Quang Trung, Tp Thái Nguyên
59 Tỉnh Bình Thuận  THPT Chuyên Trần Hưng Đạo 47013      555  17,34 Đường Nguyễn Văn Linh , Phường  Phú Thủy, TP.Phan
60 TP Hồ Chí Minh THPT Bùi Thị Xuân 2002   1.063  17,32 73 -75 Bùi Thị Xuân Q1
61 Tỉnh Đồng Tháp Trường THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu 50170      101  17,22 phường 1, TP Cao Lãnh
62 TP Hà Nội THPT BC Nguyễn Tất Thành 1A033      687  17,20 136 dường Xuân Thuỷ
63 Tỉnh Trà Vinh THPT Chuyên 58012      325  17,09 Phường 4 ,Thành Phố Trà Vinh , tỉnh Trà Vinh
64 TP Hồ Chí Minh THPT Gia Định 2056   1.584  16,66 195/29 XV Nghệ Tĩnh Q Bình Thạnh
65 Tỉnh Nam Định THPT Hải Hậu A 25075      941  16,65 Thị trấn Yên Định H. Hải Hậu
66 TP Hồ Chí Minh THPT Ng T M Khai 2009   1.040  16,59 275 Điện Biên Phủ Q3
67 Tỉnh Lạng Sơn THPT Chu Văn An 10002      430  16,46 Phường Đông Kinh TP Lạng Sơn
68 Tỉnh Vĩnh Long THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm 57015      618  16,45 Phường 4, Thành phố Vĩnh Long
69 Tỉnh BàRịa-VT THPT Vũng Tàu 52001      942  16,37 Đường Thi Sách, Phường 8, TP Vũng Tàu
70 Tỉnh An Giang THPT Thoại Ngọc Hầu 51002      774  16,36 P. Mỹ Bình, LX
71 Tỉnh Nam Định THPT Giao Thuỷ A 25027      907  16,23 Thị trấn Ngô Đồng H. Giao Thuỷ
72 TP Hà Nội THPT Yên Hoà 1A032      769  16,18 251 Nguyễn Khang, Q. Cầu Giấy
73 Tỉnh Ninh Thuận THPT chuyên Lê Quí Đôn 45017      562  16,17 P.Mỹ Hải, Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm
74 Tỉnh Vĩnh Phúc THPT Hai Bà Trưng 16082      206  16,17 Thị xã Phúc Yên
75 Tỉnh Cà Mau THPT Chuyên Phan Ngọc Hiển 61016      295  16,15 P2-TP Cà Mau-Cà Mau
76 TP Hải Phòng THPT Thái Phiên 3014   1.033  16,09 P.Cầu Tre, Q. Ngô Quyền
77 TP Đà Nẵng THPT Phan Châu Trinh 4002   2.412  16,08 Hải Châu 1, Hải Châu
78 Tỉnh Kiên Giang THPT Huỳnh Mẫn Đạt 54002      602  16,04 Thành phố Rạch Giá -Kiên Giang
79 TP Hồ Chí Minh THPT Trần Phú 2051   1.708  16,01 3 Lê Thúc Họach P. Phú Thọ Hòa, Tân Phú
80 TP Hồ Chí Minh THPT Lê Qúy Đôn 2008      603  15,99 110 Nguyễn Thị Minh Khai Q3
81 Tỉnh Sóc Trăng THPT Chuyên Nguyễn Thị Minh Khai 59003      344  15,96 Đường Hồ Nước Ngọt, P6, TP Sóc Trăng
82 Tỉnh Thừa thiên-Huế Khối chuyên ĐHKH Huế 33010      153  15,95 Phường Phú Nhuận, TP Huế
83 Tỉnh Nam Định THPT Xuân Trường B 25021      683  15,95 Xã Xuân Vinh H. Xuân Trường
84 Tỉnh Nam Định THPT Trần Hưng Đạo 25003      780  15,94 Đường 38 A TP NĐ
85 TP Hồ Chí Minh THPT Phú Nhuận 2057   1.221  15,92 5 Hoàng Minh Giỏm p.9  Q Phú Nhuận
86 Tỉnh Nghệ An THPT Huỳnh Thúc Kháng 29002      853  15,92 54 Lê Hồng Phong
87 Tỉnh Thanh Hóa THPT Hàm Rồng 28002      696  15,91  P. Trường Thi,TP Thanh Hoá
88 TP Hà Nội TH PT  Phan Đình Phùng 1A000   1.023  15,90 67B phố Cửa Bắc , Q.Ba Đình
89 Tỉnh Hậu Giang THPT chuyên Vị Thanh 64039      196  15,89 Phường 1 thành phố Vị Thanh
90 Tỉnh Vĩnh Phúc THPT Yên Lạc 16051      712  15,85 Thị trấn Yên Lạc H Yên Lạc
91 Tỉnh Lâm Đồng THPT Bảo Lộc 42026      826  15,84 TX Bảo Lộc
92 TP Hà Nội THPT Trần Phú- Hoàn Kiếm 1A008   1.001  15,83 8 phố Hai Bà Trưng
93 Tỉnh Hải Dương THPT Tứ Kỳ 21030      737  15,82 TT Tứ Kỳ, H. Tứ Kỳ
94 TP Hà Nội THPT Lê Quý Đôn-Đống Đa 1A017   1.192  15,77 195 ngõ Xã Đàn II
95 TP Hồ Chí Minh THPT Ng Công Trứ 2045   1.710  15,76 97 Quang Trung Q Gò Vấp
96 Tỉnh Hải Dương THPT Bình Giang 21039      528  15,73 Xã Thái Học, H. Bình Giang
97 Tỉnh Ninh Bình THPT Yên Khánh A 27081      729  15,68 Xã Khánh Hội H Yên Khánh
98 Tỉnh Thanh Hóa THPT Bỉm Sơn 28009      573  15,67 P. Ba Đình, Thị xã Bỉm Sơn
99 TP Hải Phòng THPT Ngô Quyền 3007   1.008  15,67 P..Mê Linh, Q. Lê chân
100 Tỉnh Tuyên Quang THPT Chuyên tỉnh 9009      424  15,67 Phường Minh Xuân, TP.Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang
101 Tỉnh Thái Bình THPT  Nguyễn Đức Cảnh 26004   1.051  15,66 Đường Lý Thường Kiệt - Thành phố Thái Bình
102 Tỉnh Vĩnh Phúc THPT Lê Xoay 16041      698  15,65 Thị trấn Vĩnh Tường H Vĩnh Tường
103 Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Nguyễn Huệ 33003   1.105  15,57 Phường Thuận Thành, TP Huế
104 Tỉnh Đồng Nai THPT Ngô Quyền 48003      909  15,56 P.Trung Dũng, TP.Biên Hòa
105 TP Hà Nội THPT Nguyễn Gia Thiều 1A055   1.038  15,49 27 ngõ 298, Ngọc Lâm,  L. Biên
106 Tỉnh Nam Định THPT Nguyễn Khuyến 25004      684  15,47 Nguyễn Du TP NĐ
107 Tỉnh Hải Dương THPT Hồng Quang 21014      803  15,47 P. Trần Phú, TP. Hải Dương
108 Tỉnh Khánh Hòa THPT Lý Tự Trọng 41015   1.164  15,45 Số 03,  Lý Tự Trọng, P.Lộc Thọ, Nha Trang , KH
109 TP Hà Nội THPT Ng. Thị Minh Khai 1A061      823  15,44 Xã Phú Diễn, Huyện Từ Liêm
110 TP Hà Nội THPT DL  Đoàn Thị Điểm 1A158        77  15,44  Khu Đô thị Mỹ Đình  Từ Liêm
111 Tỉnh Bắc Ninh THPT Thuận Thành 1 19021   1.061  15,44 Xã Gia Đông -Thuận Thành
112 Tỉnh Vĩnh Phúc THPT Trần Phú 16011      648  15,41 Phường  Liên Bảo TP Vĩnh Yên
113 Tỉnh Ninh Bình THPT Nguyễn Huệ 27021      427  15,37 Phường Bắc Sơn TX Tam Điệp
114 Tỉnh Nam Định THPT Lý Tự Trọng 25051      748  15,35 Xã Nam Thanh H. Nam Trực
115 TP Hà Nội THPT Nhân Chính 1A147      756  15,33 Phố Ngụy Như Kon Tum, TXuân
116 Tỉnh Hải Dương THPT Kim Thành 21025      627  15,28 TT Phú Thái, H. Kim Thành
117 TP Hồ Chí Minh THPT Nguyễn Du 2034   1.118  15,23 XX1 Đồng Nai CX Bắc Hải Q10
118 Tỉnh Hải Dương THPT Gia Lộc 21032      744  15,15 TT Gia Lộc, H. Gia Lộc
119 TP Hà Nội THPT Phạm Hồng Thái 1A002      875  15,15 Phố Nguyễn Văn Ngọc
120 Tỉnh Nam Định THPT Lê Quý Đôn 25062      586  15,09 Thị trấn Cổ Lễ H. Trực Ninh
121 Tỉnh Nam Định THPT Tống Văn Trân 25034      818  15,09 Thị trấn Lâm H. ý Yên
122 TP Hồ Chí Minh THPT Mạc Đỉnh Chi 2021   1.820  15,08 458 Hùng Vương Q6
123 Tỉnh Đồng Tháp THPT Chuyên Nguyễn Đình Chiểu 50230      541  15,05 Phường 1, Thị xã Sa Đéc
124 Tỉnh Hải Dương THPT Thanh Hà 21022      717  15,03 TT Thanh Hà, H. Thanh Hà
125 TP Hà Nội THPT DL Nguyễn Siêu 1A036      100  15,03 Phố Trung Kính-Cầu Giấy
126 TP Hà Nội THPT Sơn Tây 1B168      946  15,01 Thị xã Sơn Tây
127 TP Hà Nội THPT Việt -Đức 1A007   1.071  15,01 47 Lý Thường Kiệt, Q.Hoàn Kiếm
128 Tỉnh Thái Bình THPT  Bắc Đông Quan 26025   1.031  14,97 Thị Trấn Đông Hưng - Thái Bình
129 Tỉnh Bắc Giang THPT Ngô Sỹ Liên 18011      800  14,97 P. Ngô Quyền,  Tp. Bắc Giang
130 Tỉnh Vĩnh Phúc THPT Ngô Gia Tự 16031      656  14,96 Thị trấn Xuân Hoà H Lập Thạch
131 Tỉnh Hưng Yên THPT Trần Hưng Đạo 22040      283  14,90 Xã Thiện Phiến H Tiên Lữ
132 Tỉnh Bình Định THPT Quốc học 37001      986  14,89 09 Trần Phú,TP Quy Nhơn
133 TP Hồ Chí Minh THPT Đinh Thiện Lý 2199        32  14,89 Lô P1, Khu A, Đô thị mới Nam Thành phố, P. Tân Pho
134 TP Hồ Chí Minh THPT DL Ngôi Sao 2116      145  14,87 Đường 18 P.Bình Trị Đông B Bình Tân
135 Tỉnh Điện Biên THPT Chuyên Lê Quí Đôn 62002      419  14,86 Phố 10-Mường Thanh Thành phố ĐB Phủ
136 Tỉnh Hải Dương THPT Ninh Giang 21034      718  14,81 TT Ninh Giang, H. Ninh Giang
137 Tỉnh Đắc Lắc THPT Thực hành Cao Nguyên 40059      543  14,80 TP.Buôn Ma Thuột
138 Tỉnh Cao Bằng THPT Chuyên Cao Bằng 6004      274  14,77 Thị xã Cao Bằng
139 TP Hồ Chí Minh THPT Trưng Vương 2001   1.107  14,76 3 Nguyễn Bỉnh Khiêm Q1
140 TP Hà Nội THPT DL Đào Duy Từ 1A104      294  14,74 182 đường Lương Thế Vinh
141 Tỉnh Bạc Liêu THPT Chuyên Bạc Liêu 60009      406  14,73 Phường 1, thành phố Bạc Liêu
142 Tỉnh Quảng Trị THPT TX Quảng Trị 32016      816  14,71 Phường1-Thị xã Quảng Trị
143 Tỉnh Thái Bình THPT  Quỳnh Côi 26009      873  14,68 Thị trấn Quỳnh Côi - Quỳnh Phụ - Thái Bình
144 TP Hà Nội THPT Lê Quí Đôn- Hà Đông 1B163   1.103  14,68 p, Nguyễn Trãi, Hà Đông
145 Tỉnh Ninh Bình THPT Kim Sơn A 27071      558  14,68 Thị trấn Phát Diệm H Kim Sơn
146 TP Hà Nội THPT NEWTON 1A263        49  14,66 Khu TT Q Gia, Mỹ Đình, T Liêm
147 TP Hà Nội THPT DL Trí Đức 1A064      479  14,64 Phú Mỹ, Mỹ Đình, Từ Liêm
148 TP Hà Nội THPT Ngọc Hồi 1A067      801  14,57 Xã Ngũ Hiệp, huyện Thanh Trì
149 Tỉnh Bắc Ninh THPT Lý Thái Tổ 19016      819  14,56 Ph. Đình Bảng - TX.Từ Sơn
150 Tỉnh Hải Dương THPT Nam Sách 21020      767  14,51 TT Nam Sách, H. Nam Sách
151 Tỉnh Đắc Lắc THPT Buôn Ma Thuột 40002      932  14,50 TP. Buôn Ma Thuột
152 Tỉnh Quảng Nam THPT  Trần Quý Cáp 34009      691  14,46 Thành phố Hội An, Quảng Nam
153 Tỉnh Thái Bình THPT  Bắc Duyên Hà 26018      801  14,45 Thị Trấn Hưng Hà - Thái Bình
154 TP Hà Nội THPT Trần Nhân Tông 1A012   1.101  14,42 15 phố Hương Viên
155 TP Hải Phòng THPT Vĩnh Bảo 3072      869  14,40 Thị Trấn Vĩnh Bảo, H. Vĩnh Bảo
156 Tỉnh Nam Định THPT Đại An 25038      345  14,39 Xã Yên Đồng H. ý Yên
157 Tỉnh Nam Định THPT Giao Thuỷ B 25028      698  14,37 Xã Giao Yến H. Giao Thuỷ
158 Tỉnh KonTum THPT  Kontum 36001      723  14,36 Phường Quyết Thắng TX KonTum
159 Tỉnh Quảng Nam THPT  Trần Cao Vân 34003      826  14,36 Phường An Mỹ, TP. Tam Kỳ, Quảng Nam
160 Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Hai Bà Trưng 33002   1.093  14,34 Phường Vĩnh Ninh, TP Huế
161 Tỉnh Quảng Nam THPT   Sào Nam 34013   1.098  14,32 H. Duy Xuyên, Quảng Nam
162 TP Hồ Chí Minh THPT Ng Hữu Huân 2059      997  14,31 11 Đoàn Kết , P. Bình Thọ Q Thủ Đức
163 Tỉnh Bắc Ninh THPT Yên Phong 1 19026   1.134  14,31 Thị trấn Chờ -Yên Phong
164 Tỉnh Thái Nguyên THPT Chu Văn An 12014      607  14,29 P. Hương Sơn, Tp Thái Nguyên
165 Tỉnh Đồng Nai THPT Long Khánh 48016   1.096  14,28 02 CMT8 TX.Long Khánh
166 TP Hồ Chí Minh THPT Hùng Vương 2016   1.880  14,28 124 Hồng Bàng, Q5
167 TP Hồ Chí Minh THPTDL Thái Bình 2105      171  14,27 236/10 Nguyễn Thái Bình, Q Tân Bình
168 Tỉnh Thái Bình THPT  Đông Thụy Anh 26052      953  14,26 Thị Trấn Diêm Điền - Thái Thụy - Thái Bình
169 TP Hồ Chí Minh THPT Nguyễn Hữu Cầu 2076      642  14,26 Số 7 Nguyễn ảnh Thủ, Trung Chánh, Hóc Môn
170 Tỉnh Đồng Nai THPT Nguyễn Trãi 48006      772  14,26 Phường Tân Biên, TP.Biên Hòa
171 TP Hà Nội THPT Liên Hà 1A079   1.057  14,24 Xã Liên Hà, H Đông Anh
172 Tỉnh Quảng Ninh THPT Hồng Gai 17004      591  14,21 Phường Hồng Hải, TP Hạ Long
173 Tỉnh Phú Thọ THPT Việt Trì 15001      666  14,20 Phường Gia Cẩm, thành phố Việt Trì
174 Tỉnh Thái Bình THPT  Nguyễn Du 26039      820  14,18 Thị Trấn Thanh Nê - Kiến Xương - Thái Bình
175 Tỉnh Hải Dương THPT Phúc Thành 21029      432  14,16 Xã Phúc Thành, H. Kinh Môn
176 TP Hải Phòng THPT Tiên Lãng 3064      684  14,13 Thị Trấn Tiên lãng, H. Tiên Lãng
177 Tỉnh Hải Dương THPT Nhị Chiểu 21028      441  14,12 TT Phú Thứ, H. Kinh Môn
178 Tỉnh Nam Định THPT Nghĩa Hưng B 25068      708  14,12 Xã Nghĩa Tân H. Nghĩa Hưng
179 TP Hồ Chí Minh THPT Nguyễn Hiền 2038      817  14,11 3 Dương Đình Nghệ Q11
180 Tỉnh Bình Dương THPT Dĩ An 44024      561  14,09 TT  Dĩ An   Dĩ An - Bình Dương
181 Tỉnh Bắc Cạn THPT Chuyên 11019      200  14,09 P. Sông Cầu -TX Bắc Kạn
182 Tỉnh Thái Bình THPT  Nguyễn Trãi 26032      819  14,05 Xã Hoà Bình- Vũ Thư - Thái Bình
183 TP Hồ Chí Minh THPT Đông Dương 2193        70  14,04 134/2 đường số 6 PK4, P. Tam Phú, Q. Thủ Đức
184 Tỉnh Hưng Yên THPT Văn Giang 22057      788  14,03 Xã Cửu Cao H Văn Giang
185 Tỉnh Thanh Hóa THPT Lê Lợi 28045      771  14,03 Thị Trấn Thọ Xuân
186 Tỉnh Hải Dương THPT Thanh Miện 21036      531  14,02 TT Thanh Miện, H. Thanh Miện
187 Tỉnh Hải Dương THPT Hà Bắc 21024      414  14,01 Xã Cẩm Chế, H. Thanh Hà
188 TP Hà Nội THPT  Xuân Đỉnh 1A060      807  13,99 Xã Xuân Đỉnh, H. Từ Liêm
189 TP Cần Thơ THPT Châu Văn Liêm 55002   1.166  13,99 Phường An Cư, Q.Ninh Kiều, TP CT
190 Tỉnh Quảng Ninh THPT Uông Bí 17024      574  13,99 P. Quang Trung,  Uông Bí
191 Tỉnh Nam Định THPT Nghĩa Hưng A 25067      954  13,95 Thị trấn Liễu Đề H. Nghĩa Hưng
192 Tỉnh Hải Dương THPT Đoàn Thượng 21033      389  13,94 Xã Đoàn Thượng, H. Gia Lộc
193 Tỉnh Quảng Ngãi THPT  Trần Quốc Tuấn 35015      900  13,94 P. Nguyễn Nghiêm, TP Quảng Ngãi
194 Tỉnh Phú Thọ THPT Thanh Thuỷ 15058      440  13,93 Xã La Phù, H. Thanh Thuỷ
195 Tỉnh Hưng Yên THPT Khoái Châu 22027      558  13,90 Thị trấn Khoái Châu
196 TP Hải Phòng THPT Trần Nguyên Hãn 3008   1.039  13,89 P.Lam Sơn, Q. Lê Chân
197 TP Hồ Chí Minh THPT An Dương Vương 2226        99  13,88 51/4 Hòa Bình F.Tân Thới Hòa Quận Tân Phú
198 Tỉnh Lâm Đồng THPT Trần Phú -Đà Lạt 42002      592  13,87 P10 -Đà Lạt
199 Tỉnh Hòa Bình Phổ thông Dân tộc nội trú 23016      209  13,86 Phường Tân Hoà -Thành phố HB
200 Tỉnh Hải Dương THPT Kinh Môn 21027      694  13,86 TT An Lưu, H. Kinh Môn

Mai Tiến Dũng
 
Báo Giáo dục & thời đại
Tin 24h.com.vn
Báo Tuổi trẻ
Báo VietNamNet