11:27 EDT Thứ tư, 23/08/2017
Đổi mới để khẳng định, để phát triển, để nâng tầm, vươn xa.








Danh ngôn cuộc sống

Đợi chờ:Ðối với những người đợi chờ, một lát dường như một nămTục ngữ Trung Quốc

Thống kê truy cập

  • Đang truy cập: 15
  • Khách viếng thăm: 14
  • Máy chủ tìm kiếm: 1
  • Hôm nay: 1054
  • Tháng hiện tại: 31894
  • Lượt truy cập: 24664501

Kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT năm học 2011 - 2012 trường THPT Đầm Dơi

Thứ hai - 18/06/2012 00:03
Hôm qua 17 - 06, Hội đồng chấm thi tốt nghiệp THPT Tỉnh Cà Mau vừa công bố kết quả thi tốt nghiệp THPT năm học 2011-2012. Kỳ thi này, trường THPT Đầm Dơi đỗ tốt nghiệp 100%. Thủ khoa của tỉnh Cà Mau trong kỳ thi này là em Tô Huỳnh Trâm, học sinh lớp 12T1 trường THPT Đầm Dơi. Danh sách học sinh có số điểm từ 50 trở lên và thông tin chi tiết xem bên dưới.
DANH SÁCH NHỮNG HỌC SINH CÓ ĐIỂM TỪ 50 TRỞ LÊN
 
STT HỌ VÀ TÊN LỚP VĂN HÓA ĐỊA SỬ TOÁN AV TỔNG
1 Tô Huỳnh Trâm 12.T1 8.50 9.50 9.50 8.50 10.00 9.50 55.50
2 Hàn Thị Tường Hân 12.X 9.00 10.00 8.50 7.50 9.50 10.00 54.50
3 Nguyễn Tuấn Kiệt 12.T1 8.50 10.00 8.00 8.50 9.00 10.00 54.00
4 Trịnh Đăng Khoa 12.T1 8.00 10.00 8.00 7.00 10.00 9.50 52.50
5 Nguyễn Hồng Sen 12.T1 7.50 10.00 7.50 9.00 10.00 8.50 52.50
6 Nguyễn Thanh Thúy 12.T1 7.50 10.00 7.50 8.00 9.50 10.00 52.50
7 Trần Văn Cương 12.C1 7.50 10.00 8.00 8.50 9.50 8.50 52.00
8 Nguyễn Trà My 12.T1 8.50 9.50 7.50 8.50 9.00 9.00 52.00
9 Đinh Thị Tho 12.T1 8.00 9.50 8.00 7.00 10.00 9.50 52.00
10 Trương Hoài Thương 12.T1 8.00 9.00 8.00 8.00 10.00 9.00 52.00
11 Võ Minh Tí 12.X 8.00 9.50 8.00 7.00 9.50 10.00 52.00
12 Đỗ Ngọc Y 12.T1 8.00 9.50 7.50 7.00 9.50 10.00 51.50
13 Huỳnh Tấn Tài 12.C2 8.50 8.50 8.50 8.00 9.50 8.00 51.00
14 Nguyễn Anh Duy 12.T1 7.00 9.50 8.00 8.50 9.00 9.00 51.00
15 Ngô Chí Thiện 12.T1 7.00 10.00 7.00 8.50 9.50 9.00 51.00
16 Trịnh Thị Thùy Dương 12.T1 7.50 9.50 6.50 9.50 8.50 9.00 50.50
17 Tô Yến Linh 12.X 8.50 9.50 7.50 8.00 7.50 9.50 50.50
18 Nguyễn Lam Phương 12.X 8.00 8.50 8.00 8.00 9.00 9.00 50.50
19 Phạm Mĩ Duyên 12.T1 8.00 9.50 7.50 7.50 8.50 9.00 50.00
20 Nguyễn Phúc Linh 12.T1 6.00 9.50 8.00 8.00 9.50 9.00 50.00
21 Nguyễn Tường Vi 12.T1 7.50 9.00 9.00 6.50 9.50 8.50 50.00
22 Trần Thúy Vy 12.T1 8.00 9.50 8.50 6.50 9.00 8.50 50.00
23 Hồ Hồng Diễm 12.X 8.00 8.50 8.00 7.50 9.00 9.00 50.00

 
KẾT QUẢ TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2011 - 2012 (Sắp theo lớp)

 
STT HỌ VÀ TÊN LỚP VĂN HÓA ĐỊA SỬ TOÁN AV TỔNG
1 Trương Tăng Bằng 12.C1 7.50 8.50 6.00 7.00 8.00 6.00 43.00
2 Trịnh Ngọc Cầm 12.C1 6.50 8.00 6.50 6.50 7.00 7.00 41.50
3 Trần Văn Cương 12.C1 7.50 10.00 8.00 8.50 9.50 8.50 52.00
4 Lý Mai Công Danh 12.C1 5.50 7.50 5.50 7.50 5.00 6.00 37.00
5 Ngô Hải Đầy 12.C1 7.50 9.50 7.00 8.00 8.50 8.00 48.50
6 Hà Hoàng Đô 12.C1 7.50 8.00 7.50 7.50 8.50 8.00 47.00
7 Trần Văn Hảo 12.C1 6.50 8.50 6.00 6.50 9.00 5.00 41.50
8 Đoàn Thị Hằng 12.C1 5.50 7.00 7.00 7.50 9.00 9.00 45.00
9 Trần Ngân Huệ 12.C1 7.00 8.00 5.00 8.00 7.00 7.50 42.50
10 Huỳnh Hương 12.C1 8.00 7.50 6.50 6.00 8.00 9.00 45.00
11 Lâm Vũ Kha 12.C1 8.00 7.00 6.50 8.50 9.00 9.00 48.00
12 Nguyễn Tuyết Kha 12.C1 8.00 9.00 7.00 7.00 8.50 8.00 47.50
13 Nguyễn Việt Linh 12.C1 7.50 8.00 7.00 7.00 9.00 5.50 44.00
14 Nguyễn Hải Long 12.C1 8.00 6.50 8.00 9.00 4.00 7.50 43.00
15 Trương Kha Ly 12.C1 7.00 5.50 5.00 8.50 6.50 7.50 40.00
16 Trần Huỳnh My 12.C1 7.00 7.50 5.50 7.50 8.50 9.00 45.00
17 Đoàn Hải Nghi 12.C1 7.00 7.50 7.00 7.50 8.50 8.00 45.50
18 Nguyễn Thị Hải Nghi 12.C1 8.50 6.50 6.00 7.00 6.00 5.00 39.00
19 Lê Thảo Nguyên 12.C1 6.50 9.50 6.00 6.50 8.00 8.50 45.00
20 Tôn Nữ Thị Phương Nhã 12.C1 8.00 7.50 7.00 7.50 5.50 7.00 42.50
21 Nguyễn Thanh Nhẫn 12.C1 6.50 7.50 7.00 5.50 7.00 5.50 39.00
22 Phan Hồng Nhiên 12.C1 8.00 7.50 6.00 7.00 6.50 8.00 43.00
23 Nguyễn Hồng Nhiển 12.C1 8.00 7.50 7.00 6.00 9.00 6.50 44.00
24 Đặng Huỳnh Như 12.C1 8.00 7.50 8.00 8.00 8.50 9.00 49.00
25 Huỳnh Huỳnh Như 12.C1 7.50 8.50 5.50 8.50 8.50 8.00 46.50
26 Lê Thị Quỳnh Như 12.C1 7.50 9.00 5.00 8.00 9.00 9.50 48.00
27 Đào Mỹ Nữ 12.C1 5.00 9.00 6.00 7.50 7.50 9.00 44.00
28 Nguyễn Thạnh Phú 12.C1 6.50 6.50 6.50 7.50 6.50 8.00 41.50
29 Dương Cẩm Siêu 12.C1 7.00 7.50 6.50 8.50 6.50 7.00 43.00
30 Trương Hoàng Sil 12.C1 6.00 9.00 7.50 8.00 9.00 9.00 48.50
31 Trương Bích Soàn 12.C1 7.50 7.00 5.00 8.50 9.00 7.50 44.50
32 Phạm Như Thảo 12.C1 7.50 7.00 7.50 6.50 8.00 9.00 45.50
33 Tăng Chúc Thiên 12.C1 7.50 6.50 6.00 6.00 8.50 10.00 44.50
34 Tiêu Văn Thịnh 12.C1 6.00 7.50 5.50 5.50 6.50 7.00 38.00
35 Lê Thị Anh Thư 12.C1 8.00 7.00 6.00 3.50 8.00 9.50 42.00
36 Ngô Hoài Thương 12.C1 7.50 9.00 6.50 7.50 8.50 6.50 45.50
37 Trần Kiều Tiên 12.C1 5.50 9.50 6.00 8.00 9.00 9.50 47.50
38 Lâm Nhật Trường 12.C1 6.50 9.00 5.00 8.00 8.50 8.00 45.00
39 Đổng Cẩm Tú 12.C1 8.00 8.00 6.00 7.50 8.50 7.50 45.50
40 Lâm Nhựt Tú 12.C1 6.00 8.00 6.50 7.00 8.50 7.00 43.00
41 Nguyễn Thị út 12.C1 7.50 8.00 7.00 5.50 9.00 7.50 44.50
42 Trần Lăm Vủ 12.C1 9.00 7.50 7.50 8.00 7.50 8.50 48.00
43 Lê Thị Như ý 12.C1 6.50 9.00 4.50 6.50 7.00 8.00 41.50
44 Trương Tuấn Anh 12.C2 7.00 9.50 6.50 6.50 8.50 8.00 46.00
45 Võ Bé Ca 12.C2 6.00 9.00 6.50 8.00 8.50 6.00 44.00
46 Trịnh Chí Cả 12.C2 6.00 8.50 6.50 5.00 6.00 5.00 37.00
47 Huỳnh Nhật Cảnh 12.C2 5.00 8.50 6.50 8.50 7.50 8.00 44.00
48 Nguyễn Thu Chi 12.C2 7.50 9.00 6.50 6.50 8.00 9.00 46.50
49 Trần Thúy Duy 12.C2 7.00 9.50 6.50 7.50 8.00 5.50 44.00
50 Lê Trúc Duyên 12.C2 5.50 9.00 6.00 8.00 7.00 7.00 42.50
51 Trần Trung Gian 12.C2 6.50 8.50 6.50 4.50 8.00 4.00 38.00
52 Lê Bé Hải 12.C2 6.00 9.50 7.00 8.00 9.50 6.00 46.00
53 Nguyễn Vũ Hảo 12.C2 4.50 8.50 6.50 4.50 9.00 8.00 41.00
54 Tống Vũ Hảo 12.C2 6.50 8.00 7.00 8.00 8.50 7.00 45.00
55 Nguyễn Như Huyền 12.C2 8.00 9.50 4.50 6.50 8.00 8.00 44.50
56 Nguyễn Thúy Huỳnh 12.C2 8.50 8.50 7.00 7.00 8.00 10.00 49.00
57 Phan Diễm Hương 12.C2 7.00 7.50 6.50 5.00 9.00 5.50 40.50
58 Phạm Văn Kề 12.C2 6.50 9.50 7.00 6.50 9.00 7.00 45.50
59 Mai Thị Tuyết Kha 12.C2 7.50 6.50 7.50 7.00 7.00 8.00 43.50
60 Trần Chí Kha 12.C2 7.00 9.50 7.00 6.00 7.00 7.00 43.50
61 Đỗ Văn Mới 12.C2 5.50 9.50 6.50 5.50 8.50 7.00 42.50
62 Nguyễn Trà My 12.C2 7.00 9.00 5.50 6.50 9.00 5.50 42.50
63 Đoàn Thúy Ngân 12.C2 8.00 7.00 4.50 6.50 7.50 7.50 41.00
64 Nguyễn Hồng Ngân 12.C2 7.50 8.00 6.00 7.00 7.50 8.00 44.00
65 Trần Trí Nguyễn 12.C2 6.00 8.50 6.50 6.50 6.50 6.00 40.00
66 Lê ánh Nguyệt 12.C2 5.50 9.00 6.50 6.50 7.00 8.00 42.50
67 Đặng Uyển Nhi 12.C2 7.50 7.50 6.50 6.50 6.50 7.50 42.00
68 Hà Mộng Nhi 12.C2 7.00 6.00 5.50 4.50 6.50 7.50 37.00
69 Phan Minh Nhựt 12.C2 6.50 8.00 6.50 8.00 9.00 8.00 46.00
70 Huỳnh Tấn Tài 12.C2 8.50 8.50 8.50 8.00 9.50 8.00 51.00
71 Lâm Bé Thảo 12.C2 6.50 8.50 6.50 6.50 8.00 6.00 42.00
72 Đặng Hồng Thi 12.C2 6.00 9.50 6.50 6.50 9.50 8.50 46.50
73 Nguyễn Phú Thịnh 12.C2 7.50 8.50 8.00 7.50 8.50 6.50 46.50
74 Nguyễn Thị Mỹ Thoa 12.C2 6.00 9.50 5.00 4.00 9.50 8.50 42.50
75 Nguyễn Cẩm Thúy 12.C2 6.50 9.00 6.50 6.00 8.50 8.50 45.00
76 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 12.C2 7.00 9.00 6.00 6.50 9.00 8.50 46.00
77 Lê Thị Trang 12.C2 8.00 9.50 5.00 7.00 9.00 9.00 47.50
78 Nguyễn Việt Trung 12.C2 6.00 9.50 7.00 7.50 9.00 7.00 46.00
79 Nguyễn Thị Vàng 12.C2 7.00 9.50 7.50 8.00 9.00 8.00 49.00
80 Phan Công Vinh 12.C2 7.50 9.00 6.00 8.00 8.50 5.50 44.50
81 Nguyễn Ngọc Vui 12.C2 7.00 9.50 7.50 7.00 8.50 8.00 47.50
82 Lê Quốc Vương 12.C2 7.00 8.50 6.50 6.00 8.00 7.00 43.00
83 Ngô Mỹ Xuyên 12.C2 8.00 8.00 7.50 7.00 9.00 5.00 44.50
84 Phan Bảo Xuyên 12.C2 4.00 10.00 7.50 7.00 8.00 8.50 45.00
85 Cao Nhật Anh 12.C3 6.00 8.50 3.00 6.50 6.50 5.50 36.00
86 Tạ Thúy ái 12.C3 8.00 8.00 4.50 8.50 9.00 7.50 45.50
87 Nguyễn Thanh Bạc 12.C3 7.00 7.50 5.00 7.00 7.50 6.50 40.50
88 Nguyễn Thúy Diểm 12.C3 6.50 8.50 4.50 7.00 9.00 7.00 42.50
89 Trần Dương Đang 12.C3 6.00 8.00 6.00 8.00 6.50 8.00 42.50
90 Hồ Văn Đằng 12.C3 3.50 9.00 5.50 8.00 6.50 7.00 39.50
91 Trần Hải Đông 12.C3 6.00 9.50 7.50 8.00 9.00 6.00 46.00
92 Huỳnh Hoàng Hảo 12.C3 6.00 8.00 5.00 8.00 8.50 6.00 41.50
93 Võ Mỹ Hảo 12.C3 6.00 7.50 7.00 8.00 9.50 8.00 46.00
94 Trịnh Y Hẹn 12.C3 7.00 8.00 6.00 8.50 8.50 6.00 44.00
95 Nguyễn Tính Huy 12.C3 6.50 8.00 6.00 5.50 8.00 6.50 40.50
96 Đào Cẩm Hướng 12.C3 7.00 7.50 5.50 6.00 7.50 8.00 41.50
97 Mã Thành Khá 12.C3 5.50 6.50 6.00 6.00 8.00 9.00 41.00
98 Đáy Trần Khiết 12.C3 7.00 7.50 7.00 8.00 8.50 9.00 47.00
99 Phạm Duy Linh 12.C3 3.50 9.00 6.50 7.50 9.00 9.00 44.50
100 Đoàn Vũ Luân 12.C3 8.50 6.50 6.00 7.00 6.50 7.00 41.50
101 Trần Hồng Lựu 12.C3 7.50 8.50 7.00 8.00 6.50 7.00 44.50
102 Trần Ngọc Mãi 12.C3 7.50 7.50 6.50 8.50 8.00 8.00 46.00
103 Phạm Thoại Mỹ 12.C3 6.00 8.00 5.50 7.50 7.50 7.00 41.50
104 Trần Bé Năm 12.C3 2.50 5.50 3.50 6.00 5.00 8.50 31.00
105 Đặng Bích Ngọc 12.C3 8.00 5.50 6.50 6.00 8.00 8.50 42.50
106 Huỳnh Trung Nguyên 12.C3 6.00 9.00 6.00 7.00 7.50 7.00 42.50
107 Nguyễn Chí Nguyện 12.C3 6.50 6.00 4.50 7.00 7.00 8.00 39.00
108 Trần Minh Nhí 12.C3 4.00 8.00 5.00 7.50 8.50 9.00 42.00
109 Đoàn Ngọc Quang 12.C3 6.50 9.00 5.00 7.00 9.00 6.00 42.50
110 Nguyễn Thành Quốc 12.C3 7.00 7.00 6.00 8.50 7.50 7.00 43.00
111 Thang Quốc Tân 12.C3 6.00 6.50 6.00 7.00 7.50 7.00 40.00
112 Hồ Thị Ngọc Thêm 12.C3 5.00 7.50 7.00 7.50 8.00 8.00 43.00
113 Nguyễn Chúc Thị 12.C3 5.00 9.00 6.00 6.00 7.50 7.50 41.00
114 Phạm Quốc Thịnh 12.C3 6.50 5.50 5.50 5.00 9.50 9.50 41.50
115 Nguyễn Tố Trinh 12.C3 7.00 8.00 6.00 8.00 9.50 6.00 44.50
116 Nguyễn Việt Trinh 12.C3 4.00 9.00 6.00 5.50 8.00 6.50 39.00
117 Tô Toàn Vẹn 12.C3 7.00 6.50 6.50 5.50 7.00 5.50 38.00
118 Huỳnh Thị Tường Vi 12.C3 7.00 9.50 5.00 8.50 7.00 6.50 43.50
119 Võ Thiện Vũ 12.C3 6.00 7.50 6.50 6.50 6.00 6.00 38.50
120 Nguyễn Như ý 12.C3 7.00 9.50 4.50 6.50 8.00 8.50 44.00
121 Phan Như ý 12.C3 8.00 7.00 6.00 5.00 5.50 6.00 37.50
122 Trần Huỳnh Quốc Anh 12.C4 4.50 9.50 5.00 8.00 5.50 8.00 40.50
123 Huỳnh Thiên ái 12.C4 7.00 9.50 6.00 8.00 5.50 6.50 42.50
124 Võ Cẩm ái 12.C4 7.00 7.00 3.50 7.00 4.00 3.50 32.00
125 Phạm ái Băng 12.C4 5.50 8.50 5.50 7.50 5.00 8.00 40.00
126 Nguyễn Chí Biên 12.C4 6.00 8.00 5.50 8.00 7.50 4.50 39.50
127 Huỳnh Ngọc Biết 12.C4 6.50 8.50 7.50 7.00 6.50 6.00 42.00
128 Huỳnh Hoàng Duy 12.C4 7.50 8.50 8.00 8.50 5.50 5.50 43.50
129 Nguyễn Thị Quỳnh Duy 12.C4 5.50 9.50 7.50 9.00 8.00 5.00 44.50
130 Nguyễn Văn Dũng 12.C4 6.00 10.00 6.50 7.50 9.00 8.00 47.00
131 Trịnh Hải Đăng 12.C4 5.50 7.50 5.50 7.50 7.00 8.00 41.00
132 Nguyễn Hoàng Đến 12.C4 3.50 6.50 5.00 7.50 9.50 7.00 39.00
133 Nguyễn Kim Định 12.C4 6.00 8.00 5.50 8.00 7.00 9.50 44.00
134 Trần Văn Đời 12.C4 6.50 8.50 7.50 5.50 5.50 8.00 41.50
135 Dương Ngọc Giàu 12.C4 7.00 6.50 6.00 5.00 6.00 7.50 38.00
136 Huỳnh Nhựt Hào 12.C4 5.50 8.00 6.50 4.00 8.00 8.00 40.00
137 Bùi Minh Hải 12.C4 7.00 7.00 7.00 8.50 7.00 8.50 45.00
138 Hà Như Huyền 12.C4 6.50 7.50 4.50 7.50 6.00 8.00 40.00
139 Nguyễn Ngọc Huyền 12.C4 6.50 5.50 5.50 4.00 5.50 7.50 34.50
140 Phạm Mộng Kha 12.C4 5.00 8.00 6.00 6.00 5.50 6.00 36.50
141 Nguyễn Thiện Khánh 12.C4 7.00 8.50 6.50 7.00 7.50 7.00 43.50
142 Vưu Thị ái Lâm 12.C4 7.50 6.50 6.00 4.00 4.50 7.50 36.00
143 Quang Trung Lập 12.C4 7.50 8.50 7.00 7.50 7.00 9.50 47.00
144 Phạm Gia Linh 12.C4 7.00 7.00 6.00 4.50 9.50 9.00 43.00
145 Trần Văn Linh 12.C4 7.50 9.50 5.50 7.50 8.00 6.50 44.50
146 Hà Kiều Loan 12.C4 7.50 5.50 7.00 7.50 6.00 7.50 41.00
147 Lê Hoàng Lực 12.C4 7.00 8.50 7.50 8.00 7.00 8.00 46.00
148 Huỳnh Chúc Ly 12.C4 8.00 7.50 7.00 8.00 7.00 7.00 44.50
149 Nguyễn Thị Muội 12.C4 6.00 5.50 4.50 5.50 5.50 6.00 33.00
150 Lê Chí Nhân 12.C4 4.50 9.00 5.00 6.50 7.00 6.00 38.00
151 Thang Trúc Nhân 12.C4 7.00 8.00 6.50 6.00 8.00 7.50 43.00
152 Tạ Yến Nhi 12.C4 7.00 8.50 6.00 6.00 6.50 7.00 41.00
153 Võ Thị Hằng Nhớ 12.C4 6.50 8.50 6.00 7.50 5.00 7.50 41.00
154 Đặng Như Phương 12.C4 8.00 9.00 4.50 8.50 6.50 6.00 42.50
155 Trần Cẩm Tiên 12.C4 6.50 8.50 8.00 6.00 7.00 9.00 45.00
156 Thạch Tiến 12.C4 6.50 9.00 5.50 7.50 7.50 8.50 44.50
157 Trần Quyền Trân 12.C4 6.50 7.50 7.00 6.50 7.00 6.00 40.50
158 Diệp Phương Yến 12.C4 6.50 7.50 5.00 8.00 8.00 6.00 41.00
159 Nguyễn Như ý 12.C4 8.00 8.50 6.00 6.50 4.50 6.00 39.50
160 Nguyễn Minh Châu 12.C5 8.00 6.50 6.50 8.00 9.00 7.00 45.00
161 Dương Hồng Chi 12.C5 7.00 8.50 5.00 8.50 9.00 9.00 47.00
162 Nguyễn Phương Cường 12.C5 5.50 9.50 6.00 8.00 7.50 7.50 44.00
163 Lê Trùng Dương 12.C5 5.50 9.50 5.50 7.50 7.50 8.50 44.00
164 Nguyễn Tấn Đạt 12.C5 5.50 9.50 5.50 8.50 8.00 9.00 46.00
165 Đỗ Minh Đương 12.C5 6.50 6.50 6.50 5.00 6.50 7.00 38.00
166 Nguyễn Ngọc Hà 12.C5 7.00 7.50 6.50 7.00 8.00 7.50 43.50
167 Phạm Ngọc Hưởng 12.C5 7.50 8.00 7.00 8.50 8.00 8.00 47.00
168 Hồ Vũ Kha 12.C5 6.50 9.00 7.00 6.50 9.00 7.00 45.00
169 Lê Vũ Kha 12.C5 6.00 7.00 6.50 6.50 7.00 7.00 40.00
170 Nguyễn Chí Kha 12.C5 6.50 7.50 7.00 5.50 8.00 7.00 41.50
171 Hồ Duy Khánh 12.C5 4.50 7.50 5.00 6.50 6.50 7.50 37.50
172 Huỳnh Như Linh 12.C5 7.00 7.00 7.50 7.50 8.00 8.50 45.50
173 Lê Thảo Linh 12.C5 7.00 5.50 4.00 6.50 8.00 10.00 41.00
174 Nhan Hoài Linh 12.C5 6.50 6.50 5.50 5.50 8.00 8.50 40.50
175 Nguyễn Kiều Mi 12.C5 7.00 5.50 5.00 8.00 8.00 6.50 40.00
176 Nguyễn Thị Diễm Mi 12.C5 7.50 7.50 5.00 7.50 7.50 7.50 42.50
177 Lê Diễm My 12.C5 5.00 4.50 4.00 6.50 7.50 6.00 33.50
178 Nguyễn Cẩm Nghi 12.C5 8.50 6.50 7.00 6.50 7.50 8.00 44.00
179 Võ Hoàng Nghi 12.C5 7.50 7.00 6.50 6.00 8.00 8.50 43.50
180 Nguyễn Huỳnh Như 12.C5 6.50 7.50 6.00 7.50 8.50 9.00 45.00
181 Ngô Trần Phi 12.C5 6.00 7.50 5.50 8.50 7.50 8.00 43.00
182 Trần Ca Phil 12.C5 6.50 5.50 6.00 7.50 8.50 8.00 42.00
183 Đỗ Hà Phương 12.C5 5.50 8.00 5.50 7.00 7.50 8.00 41.50
184 Huỳnh Trúc Phương 12.C5 7.50 7.50 6.00 7.00 9.50 8.50 46.00
185 Lai Quốc Thái 12.C5 5.00 8.50 6.50 6.00 7.00 8.00 41.00
186 Phạm Bích Thảo 12.C5 6.50 6.50 5.00 7.00 8.00 6.50 39.50
187 Phạm Huỳnh Thi 12.C5 6.50 8.00 7.00 5.50 8.00 7.00 42.00
188 Võ Khắc Thi 12.C5 8.00 6.50 6.50 7.00 9.50 8.00 45.50
189 Trần Văn Thơ 12.C5 6.00 6.50 5.50 5.50 8.00 8.00 39.50
190 Mã Diệu Thư 12.C5 6.50 5.50 6.00 5.00 8.00 8.00 39.00
191 Phạm Hoàng Thương 12.C5 6.50 8.50 6.00 5.00 9.00 6.00 41.00
192 Nguyễn Hữu Thức 12.C5 7.00 9.00 6.00 8.00 8.00 8.00 46.00
193 Huỳnh Trung Tính 12.C5 5.50 8.50 6.00 7.00 8.00 8.50 43.50
194 Lê Chí Toàn 12.C5 6.00 8.50 5.00 7.50 9.50 9.50 46.00
195 Lâm Minh Trung 12.C5 6.50 9.50 7.00 6.50 9.00 8.00 46.50
196 Võ Minh Vương 12.C5 5.00 7.00 5.50 6.50 7.00 6.50 37.50
197 Lê Trường An 12.C6 7.00 8.50 5.50 7.50 7.50 7.50 43.50
198 Nguyễn Ru Be 12.C6 5.00 7.00 6.00 8.00 8.00 8.50 42.50
199 Phạm Tuấn Cảnh 12.C6 5.00 7.00 4.00 6.50 7.50 8.50 38.50
200 Lưu Bích Dân 12.C6 6.00 10.00 6.00 8.00 7.00 8.00 45.00
201 Lê Kiều Diểm 12.C6 5.00 6.00 5.00 3.00 7.00 7.50 33.50
202 Phạm Mỹ Duyên 12.C6 6.00 10.00 5.50 7.00 6.00 5.50 40.00
203 Dương Chí Dững 12.C6 6.50 8.50 7.00 7.50 9.50 8.00 47.00
204 Trần Cẩm Đào 12.C6 6.00 8.00 5.00 9.00 8.50 8.00 44.50
205 Nguyễn Hải Đăng 12.C6 5.50 7.00 6.00 6.00 9.50 7.00 41.00
206 Nguyễn Ngọc Huyền 12.C6 7.50 8.50 5.50 7.50 6.00 7.50 42.50
207 Trần Hoàng Khang 12.C6 6.50 6.50 6.00 4.50 9.00 6.00 38.50
208 Phạm Minh Kiệt 12.C6 5.00 7.00 7.00 7.00 9.00 8.50 43.50
209 Lê Khắc Vũ Lam 12.C6 5.00 9.00 6.00 3.50 8.00 9.50 41.00
210 Đoàn Vủ Linh 12.C6 6.50 7.00 7.00 3.00 8.00 9.00 40.50
211 Phan Băng Linh 12.C6 6.50 8.00 6.50 7.00 5.50 9.50 43.00
212 Ngô Yến Ly 12.C6 7.00 5.00 7.00 8.00 7.50 9.00 43.50
213 Phạm Chí Mãi 12.C6 6.00 6.50 5.00 7.00 7.50 8.00 40.00
214 Đào Tuyết Minh 12.C6 7.50 6.50 5.50 6.50 8.50 7.00 41.50
215 Lê Thị Nhật Minh 12.C6 7.50 8.00 6.00 8.00 9.00 6.50 45.00
216 Lý Kiều My 12.C6 4.00 7.50 6.50 7.00 8.50 9.00 42.50
217 Nguyễn Pha My 12.C6 6.50 7.00 7.00 7.50 7.50 8.00 43.50
218 Lê Chí Nguyện 12.C6 8.50 9.00 6.00 7.50 8.50 8.50 48.00
219 Nguyễn Khắc Nhu 12.C6 6.00 7.50 6.50 7.00 8.50 7.00 42.50
220 Lâm Tố Như 12.C6 6.00 5.50 5.50 6.50 5.00 6.00 34.50
221 Mai Thị Phiên Phiên 12.C6 6.00 8.50 7.00 6.00 8.00 9.00 44.50
222 Hồ Duy Phương 12.C6 6.50 9.00 6.50 6.50 10.00 7.00 45.50
223 Trần Văn Quang 12.C6 5.50 7.50 4.50 5.00 8.00 6.50 37.00
224 Võ Bảo Quốc 12.C6 7.00 7.00 6.00 7.00 9.00 5.50 41.50
225 Bùi Lệ Quyền 12.C6 6.00 6.00 5.50 6.00 9.00 7.00 39.50
226 Nguyễn Như Quyền 12.C6 7.00 8.50 4.50 7.00 8.50 9.00 44.50
227 Mai Thanh Tèo 12.C6 6.50 7.50 7.50 4.00 8.50 4.50 38.50
228 Tiêu Phương Thùy 12.C6 7.50 8.50 6.50 4.00 9.50 8.50 44.50
229 Nguyễn Trọng Tín 12.C6 5.00 9.50 5.00 8.50 10.00 9.00 47.00
230 Nguyễn Chí Tính 12.C6 7.00 8.50 6.50 8.50 8.50 9.50 48.50
231 Lê Chí Toại 12.C6 5.00 8.50 4.50 9.00 8.50 9.50 45.00
232 Nguyễn Huyền Trang 12.C6 8.50 9.50 3.00 7.50 9.50 8.50 46.50
233 Nguyễn Thị Tứ 12.C6 7.50 6.00 5.50 6.00 6.00 7.50 38.50
234 Lâm Lê Trâm Anh 12.C7 8.00 7.00 6.00 8.00 6.00 5.00 40.00
235 Nguyễn Ngọc Cẩm 12.C7 5.00 7.50 6.00 8.00 8.50 9.50 44.50
236 Nguyễn Kiều Diểm 12.C7 7.50 8.50 5.50 8.00 7.00 7.00 43.50
237 Nguyễn Ngọc Diệp 12.C7 6.50 9.00 3.50 8.00 7.50 8.50 43.00
238 Trần Văn Dỏn 12.C7 6.50 9.00 6.50 6.00 7.00 8.50 43.50
239 Ngô Thái Dương 12.C7 5.50 7.00 3.50 7.00 6.50 6.00 35.50
240 Trần Ngọc Đẹp 12.C7 5.50 5.00 4.50 8.00 6.50 8.00 37.50
241 Nguyễn Long Đỉnh 12.C7 6.00 8.50 6.00 6.00 8.50 8.00 43.00
242 Tạ Hoàng Huyên 12.C7 7.00 8.00 5.00 5.00 7.50 8.00 40.50
243 Trần Vũ Hùng 12.C7 7.50 8.50 5.50 7.00 8.00 7.50 44.00
244 Nguyễn Phú Khải 12.C7 5.00 8.00 6.00 5.00 7.00 5.50 36.50
245 Trương Hoàng Khiêm 12.C7 5.00 5.00 6.00 2.50 9.00 9.00 36.50
246 Nguyễn Hồng Mai 12.C7 7.00 4.50 5.50 8.50 7.50 8.00 41.00
247 Nguyễn Thị Trà My 12.C7 6.50 8.00 5.50 7.50 7.50 7.00 42.00
248 Nguyễn Trà My 12.C7 7.50 4.50 6.50 8.00 7.50 9.00 43.00
249 Trần Diểm My 12.C7 5.00 5.50 6.00 7.50 8.00 7.00 39.00
250 Lê Ngọc Mỷ 12.C7 6.00 7.50 6.50 4.50 6.50 8.50 39.50
251 Đặng Chí Nguyện 12.C7 8.00 8.50 4.50 7.50 7.50 6.50 42.50
252 Nguyễn út Ngưng 12.C7 7.00 8.00 5.00 6.00 6.50 7.00 39.50
253 Phạm Yến Nhi 12.C7 7.00 8.00 4.50 6.00 7.50 7.50 40.50
254 Lâm Hồng Nhung 12.C7 9.00 5.00 6.50 7.50 6.00 6.00 40.00
255 Diệp ái Như 12.C7 7.50 8.00 7.00 6.50 8.00 7.00 44.00
256 Nguyễn ánh Như 12.C7 6.50 6.50 5.00 6.00 7.50 9.00 40.50
257 Phạm Huỳnh Như 12.C7 6.00 8.50 7.00 7.00 9.00 9.00 46.50
258 Quách Huỳnh Như 12.C7 5.50 7.50 6.00 7.00 8.50 9.00 43.50
259 Trần Trường Phi 12.C7 3.00 6.00 4.50 8.00 6.50 9.50 37.50
260 Dương Vũ Phúc 12.C7 6.00 9.50 6.00 7.00 8.50 8.00 45.00
261 Mai Kiều Phương 12.C7 7.50 5.50 6.00 8.00 8.00 7.00 42.00
262 Trần Trọng Quỳnh 12.C7 7.50 8.50 5.00 5.00 9.00 7.00 42.00
263 Nguyễn Tuấn Thanh 12.C7 6.50 6.50 4.50 5.50 7.00 6.00 36.00
264 Trịnh Thị Thẩm 12.C7 6.50 6.50 6.50 5.50 8.00 7.50 40.50
265 Nguyễn Văn Thơi 12.C7 6.00 9.50 5.00 7.00 9.50 8.50 45.50
266 Nguyễn Hữu Tính 12.C7 7.50 7.00 5.50 5.00 8.00 8.50 41.50
267 Lê Huyền Trân 12.C7 7.00 8.50 6.00 9.50 8.50 9.50 49.00
268 Nguyễn Huyền Trân 12.C7 5.00 6.50 4.00 6.50 8.50 8.50 39.00
269 Phạm Lâm Tùng 12.C7 5.00 9.50 5.50 6.50 6.00 8.00 40.50
270 Đỗ Lý Tưởng 12.C7 5.50 9.00 7.00 7.50 9.00 6.50 44.50
271 Trần Công Uẩn 12.C7 7.00 7.50 6.50 8.50 7.00 7.50 44.00
272 Trần Như ý 12.C7 7.50 6.00 6.00 4.00 5.50 6.50 35.50
273 Lê Đức Cần 12.C8 5.00 8.00 5.50 8.00 5.50 9.00 41.00
274 Nhan Ngọc Chi 12.C8 4.50 5.00 4.00 7.00 6.00 7.50 34.00
275 Quách Hoàng Cương 12.C8 3.00 7.00 5.00 6.00 7.00 5.00 33.00
276 Trương Chí Cương 12.C8 3.50 8.00 6.00 8.00 6.00 7.00 38.50
277 Đặng Công Danh 12.C8 4.50 9.00 5.00 6.50 4.50 7.50 37.00
278 Hứa Hoàng Duy 12.C8 6.50 9.00 4.00 8.00 7.00 4.50 39.00
279 Trần Hải Đăng 12.C8 5.50 8.50 4.00 6.00 6.50 9.50 40.00
280 Võ Thị Kiều Đậm 12.C8 7.00 5.00 6.00 7.00 5.50 8.50 39.00
281 Ông Phước Hà 12.C8 5.00 7.50 6.00 8.50 6.50 7.00 40.50
282 Nguyễn Vũ Hảo 12.C8 5.00 8.00 6.00 5.50 8.00 7.00 39.50
283 Trần Xuân Hiệp 12.C8 5.00 7.00 5.00 6.50 9.00 5.00 37.50
284 Trần Hoàng Hộ 12.C8 6.50 7.50 5.00 5.00 7.50 9.00 40.50
285 Lê Thúy Huỳnh 12.C8 7.00 8.00 6.50 5.00 6.00 9.00 41.50
286 Nguyễn Duy Khánh 12.C8 7.50 8.00 8.00 7.50 8.00 6.50 45.50
287 Lê Chung Mẫn 12.C8 5.00 3.00 5.00 7.00 7.00 6.00 33.00
288 Phan Thị Diễm My 12.C8 6.50 5.50 5.00 7.00 8.50 7.50 40.00
289 Phạm Diễm My 12.C8 4.50 5.00 3.50 8.00 7.00 6.00 34.00
290 Dương Trung Nam 12.C8 4.50 5.00 5.50 8.00 8.50 6.00 37.50
291 Trần Vũ Ngọc 12.C8 5.00 7.50 5.50 7.00 5.50 8.50 39.00
292 Hà Thảo Nguyên 12.C8 6.50 7.50 4.50 5.00 6.50 7.50 37.50
293 Trần Huỳnh Nguyễn 12.C8 5.50 6.50 6.50 7.50 5.50 8.00 39.50
294 Nguyễn Chí Nguyện 12.C8 6.00 7.00 6.00 7.50 4.00 7.00 37.50
295 Lê Hồng Nhi 12.C8 5.50 8.00 4.00 7.00 7.00 7.00 38.50
296 Nguyễn ái Như 12.C8 6.50 6.50 5.00 6.00 8.50 9.00 41.50
297 Phan Thảo Như 12.C8 6.50 7.50 5.50 6.00 6.50 8.00 40.00
298 Tô Mỹ Nhựt 12.C8 6.00 6.50 5.00 7.00 8.00 9.50 42.00
299 Nguyễn Kiều Ni 12.C8 7.00 8.50 6.00 6.00 7.00 8.50 43.00
300 Nguyễn Ngọc Niềm 12.C8 7.50 4.50 5.50 8.00 8.50 9.00 43.00
301 Huỳnh Tú Quyên 12.C8 5.50 8.00 4.00 5.50 9.50 9.00 41.50
302 Đoàn Hồng Sa 12.C8 7.50 8.00 5.50 7.50 9.50 7.50 45.50
303 Nguyễn Thu Sương 12.C8 6.00 4.00 5.50 7.00 6.50 6.50 35.50
304 Nguyễn Trọng Tín 12.C8 6.00 9.00 5.50 3.50 7.50 9.00 40.50
305 Phạm Linh Trang 12.C8 6.00 8.00 5.00 9.50 6.00 8.50 43.00
306 Tạ Diễm Trang 12.C8 5.00 9.50 3.50 8.00 6.50 9.50 42.00
307 Trần Thanh Tuyền 12.C8 5.50 5.50 6.00 6.50 8.50 6.00 38.00
308 Trương Thị Cẩm Vân 12.C8 5.00 6.00 5.00 8.00 9.00 7.00 40.00
309 Lâm Cẩm Xuyên 12.C8 6.50 5.50 5.00 7.00 3.00 6.50 33.50
310 Nguyễn Bảo Xuyên 12.C8 4.00 7.00 4.00 5.50 7.50 4.50 32.50
311 Lê Thị Ngọc Yến 12.C8 5.00 7.50 4.00 4.50 3.00 5.00 29.00
312 Lê Phương Anh 12.C9 6.50 8.00 5.00 7.50 9.00 5.50 41.50
313 Nguyễn Việt Anh 12.C9 4.00 7.00 4.50 6.50 9.00 7.00 38.00
314 Trần Kỳ Anh 12.C9 5.00 9.00 4.00 7.00 6.00 6.00 37.00
315 Phạm Đình ảnh 12.C9 5.00 7.50 4.50 7.00 7.00 6.00 37.00
316 Nguyễn Thái Bảo 12.C9 7.50 8.00 4.50 7.50 6.50 5.50 39.50
317 Phạm Trung Chánh 12.C9 5.00 4.50 5.00 7.00 6.00 8.00 35.50
318 Trương Kiều Diểm 12.C9 4.00 5.00 5.50 6.00 6.00 8.00 34.50
319 Trịnh Kiều Diễm 12.C9 5.00 8.50 5.00 6.00 5.50 6.50 36.50
320 Lê Hồng Diễu 12.C9 6.50 7.00 5.00 7.50 6.50 5.00 37.50
321 Lữ Chí Dương 12.C9 5.00 4.00 5.00 7.00 7.00 6.00 34.00
322 Phạm Hải Đăng 12.C9 4.00 7.50 5.50 6.50 8.50 6.50 38.50
323 Nguyễn Thị Đẩu 12.C9 5.50 8.50 5.00 8.00 4.00 9.00 40.00
324 Nguyễn Hoàng Đô 12.C9 6.50 7.00 6.00 5.00 7.50 6.00 38.00
325 Phạm Hữu Đức 12.C9 6.00 7.50 6.50 6.50 6.00 6.50 39.00
326 Văn Phú Hải 12.C9 5.50 7.00 4.00 6.00 7.50 6.50 36.50
327 Trần Thanh Hằng 12.C9 7.00 7.00 5.00 6.00 7.50 9.50 42.00
328 Ngô Chí Hiểu 12.C9 6.00 4.50 6.00 5.50 5.50 5.50 33.00
329 Lê Quốc Kha 12.C9 7.50 6.00 7.00 5.00 5.50 4.00 35.00
330 Ngô Hồng Kha 12.C9 8.00 4.50 7.00 3.00 7.50 6.00 36.00
331 Quách Duy Khanh 12.C9 4.50 7.50 5.50 3.50 3.50 3.00 27.50
332 Lê Quốc Khải 12.C9 6.50 5.00 7.50 5.50 5.50 3.50 33.50
333 Nguyễn Hoàng Khải 12.C9 6.00 8.50 6.00 8.00 7.50 8.50 44.50
334 Phạm Quốc Khải 12.C9 5.50 4.50 6.00 6.00 7.50 8.00 37.50
335 Nguyễn Khánh Linh 12.C9 6.50 8.00 5.50 6.00 4.50 9.00 39.50
336 Trần Thị Diễm My 12.C9 6.00 6.50 5.00 6.50 8.00 6.00 38.00
337 Vỏ Chiều My 12.C9 4.00 7.00 4.50 7.50 5.50 8.00 36.50
338 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 12.C9 7.50 6.50 5.50 7.50 5.50 7.00 39.50
339 Nguyễn Minh Nhựt 12.C9 4.50 8.00 5.00 6.00 5.50 8.50 37.50
340 Trần Hồng Ni 12.C9 6.50 4.50 7.00 6.00 6.00 8.50 38.50
341 Nguyễn Hoài Phong 12.C9 6.50 6.50 6.50 6.50 5.00 8.00 39.00
342 TRầN Tuyết Sương 12.C9 5.00 6.00 4.50 3.50 7.50 4.00 30.50
343 Phan Hoàng Thẵng 12.C9 7.00 7.50 6.00 6.00 6.00 6.00 38.50
344 Lái Thị Thoảng 12.C9 7.50 6.50 5.00 6.00 7.00 9.50 41.50
345 Tạ Kim Thùy 12.C9 7.50 8.50 5.50 4.50 6.50 8.00 40.50
346 Trần Huyền Trân 12.C9 7.00 7.50 5.50 6.50 8.50 8.00 43.00
347 Trịnh Võ Huyền Trân 12.C9 5.50 8.50 4.50 5.50 7.00 8.00 39.00
348 Nguyễn Quốc Tuấn 12.C9 8.00 6.00 4.00 7.00 6.00 7.00 38.00
349 Nguyễn Tuấn Vũ 12.C9 4.50 9.00 6.00 5.50 3.50 3.00 31.50
350 Phạm Thị Như ý 12.C9 7.50 6.50 4.00 4.50 2.00 5.00 29.50
351 Hoàng An 12.T1 7.00 9.00 7.50 7.00 10.00 8.00 48.50
352 Nguyễn Thị Kiều Diễm 12.T1 7.50 9.50 6.50 7.00 7.50 8.00 46.00
353 Nguyễn Anh Duy 12.T1 7.00 9.50 8.00 8.50 9.00 9.00 51.00
354 Phạm Mĩ Duyên 12.T1 8.00 9.50 7.50 7.50 8.50 9.00 50.00
355 Trịnh Thị Thùy Dương 12.T1 7.50 9.50 6.50 9.50 8.50 9.00 50.50
356 Nguyễn Tiến Đạt 12.T1 7.00 9.50 7.00 7.50 8.00 9.50 48.50
357 Nguyễn Thị Gấm 12.T1 6.00 9.50 6.50 7.50 9.50 7.00 46.00
358 Võ Thị Ngọc Hiếu 12.T1 8.00 9.00 7.00 6.50 9.50 8.50 48.50
359 Trịnh Đăng Khoa 12.T1 8.00 10.00 8.00 7.00 10.00 9.50 52.50
360 Nguyễn Tuấn Kiệt 12.T1 8.50 10.00 8.00 8.50 9.00 10.00 54.00
361 Nguyễn Phúc Linh 12.T1 6.00 9.50 8.00 8.00 9.50 9.00 50.00
362 Trương Hằng Mơ 12.T1 7.00 8.50 6.50 8.00 9.50 8.00 47.50
363 Trương Hồng Mơ 12.T1 7.50 10.00 8.00 6.50 9.50 7.50 49.00
364 Lê Diễm My 12.T1 7.00 9.50 6.00 7.50 8.50 8.00 46.50
365 Nguyễn Trà My 12.T1 8.50 9.50 7.50 8.50 9.00 9.00 52.00
366 Trương Thái Ngọc 12.T1 7.50 9.50 6.50 7.00 9.50 7.50 47.50
367 Trần Nhật Nguyên 12.T1 7.50 9.50 6.50 8.00 9.50 8.50 49.50
368 Trịnh Thị Nguyên 12.T1 8.00 9.00 6.50 7.00 9.00 8.00 47.50
369 Trịnh Lê Hoài Nhân 12.T1 6.50 8.00 6.00 7.50 7.50 6.00 41.50
370 Đinh Nhật Ninh 12.T1 6.50 9.50 7.50 6.00 9.50 8.00 47.00
371 Trần Vũ Phương 12.T1 6.50 9.50 7.00 7.50 10.00 7.00 47.50
372 Trần Thanh Sang 12.T1 6.00 10.00 7.50 6.50 9.00 8.00 47.00
373 Nguyễn Hồng Sen 12.T1 7.50 10.00 7.50 9.00 10.00 8.50 52.50
374 Ngô Chí Thiện 12.T1 7.00 10.00 7.00 8.50 9.50 9.00 51.00
375 Trịnh Minh Thiện 12.T1 6.50 9.50 8.00 6.50 10.00 7.50 48.00
376 Đinh Thị Tho 12.T1 8.00 9.50 8.00 7.00 10.00 9.50 52.00
377 Nguyễn Thanh Thúy 12.T1 7.50 10.00 7.50 8.00 9.50 10.00 52.50
378 Trương Hoài Thương 12.T1 8.00 9.00 8.00 8.00 10.00 9.00 52.00
379 Tô Huỳnh Trâm 12.T1 8.50 9.50 9.50 8.50 10.00 9.50 55.50
380 Trương Kiến Triều 12.T1 7.50 8.50 7.50 7.50 8.50 8.00 47.50
381 Phạm Việt Trinh 12.T1 7.00 9.50 7.00 7.50 9.50 8.00 48.50
382 Lê Thanh Trọng 12.T1 7.50 9.50 8.50 7.50 9.00 7.00 49.00
383 Phạm Văn Tùng 12.T1 6.50 9.50 8.00 7.00 8.50 6.50 46.00
384 Nguyễn Tường Vi 12.T1 7.50 9.00 9.00 6.50 9.50 8.50 50.00
385 Trần Thúy Vy 12.T1 8.00 9.50 8.50 6.50 9.00 8.50 50.00
386 Đỗ Ngọc Y 12.T1 8.00 9.50 7.50 7.00 9.50 10.00 51.50
387 Trần Việt An 12.T2 7.00 10.00 6.50 8.00 9.50 8.00 49.00
388 Phan Chí Cường 12.T2 7.00 10.00 7.50 6.50 7.50 9.00 47.50
389 Nguyễn Công Danh 12.T2 5.00 10.00 7.00 5.50 9.50 7.50 44.50
390 Nguyễn Hữu Duy 12.T2 5.50 9.50 6.00 7.50 7.00 5.00 40.50
391 Nguyễn Phương Duy 12.T2 6.00 9.00 7.00 7.00 7.50 8.00 44.50
392 Tăng Hải Đăng 12.T2 6.00 9.50 6.50 8.00 7.50 9.50 47.00
393 Trần Nguyễn ĐelTa 12.T2 6.00 6.00 6.50 5.50 8.00 8.00 40.00
394 Hoàng Trường Giang 12.T2 7.00 10.00 7.00 7.50 9.00 8.50 49.00
395 Nguyễn Ngọc Hằng 12.T2 8.50 7.50 7.00 9.00 8.50 7.00 47.50
396 Trần Văn Huyến 12.T2 7.50 8.50 6.50 6.50 9.00 5.00 43.00
397 Trần Hoàng Khang 12.T2 8.00 8.50 7.50 6.50 9.50 7.50 47.50
398 Nguyễn Quốc Khải 12.T2 8.00 9.00 7.00 6.00 8.50 7.00 45.50
399 Trần Phương Lam 12.T2 7.00 9.00 7.00 5.00 9.50 9.50 47.00
400 Đặng Thị Xuân Lan 12.T2 8.00 8.50 7.50 4.00 8.50 9.50 46.00
401 Trương Vũ Linh 12.T2 7.50 9.50 8.00 7.50 7.50 7.50 47.50
402 Dương Văn Lời 12.T2 6.50 8.50 7.00 8.00 8.00 9.00 47.00
403 Lương Văn Năng 12.T2 4.50 6.50 6.00 6.50 7.00 7.00 37.50
404 Hoàng Tuyết Nga 12.T2 6.00 6.50 5.00 8.00 7.00 8.00 40.50
405 Nguyễn Trọng Nhân 12.T2 7.00 9.50 6.50 8.50 9.50 7.00 48.00
406 Nguyễn Trọng Phú 12.T2 6.00 7.50 6.00 7.00 9.00 9.50 45.00
407 Trần Hữu Phước 12.T2 7.00 9.00 4.50 7.50 9.50 8.00 45.50
408 Huỳnh Ngọc Sơn 12.T2 6.00 8.00 6.00 6.00 9.00 8.00 43.00
409 Phạm Việt Sum 12.T2 7.00 8.50 7.50 5.00 8.50 4.00 40.50
410 Hồ Đại Phát Tài 12.T2 6.00 9.00 8.00 6.50 8.50 9.00 47.00
411 Nguyễn Thành Tạo 12.T2 6.50 10.00 8.00 6.00 9.00 8.50 48.00
412 Trương Minh Tâm 12.T2 7.00 6.50 7.50 5.00 7.00 6.50 39.50
413 Dương Công Thái 12.T2 6.50 9.00 6.50 7.00 9.50 8.00 46.50
414 Lê Ngọc Thảo 12.T2 8.00 8.50 8.50 8.00 8.50 8.00 49.50
415 Tô Như Thảo 12.T2 7.00 8.50 8.00 7.00 10.00 9.00 49.50
416 Huỳnh Nhứt Thiết 12.T2 6.50 9.00 6.50 4.50 8.00 9.50 44.00
417 Đặng Minh Thiện 12.T2 8.00 9.50 6.00 6.50 8.50 9.00 47.50
418 Phạm Anh Thư 12.T2 8.00 9.50 6.50 5.50 9.00 8.00 46.50
419 Nguyễn Nhất Tiến 12.T2 7.00 9.00 7.00 7.00 8.50 9.50 48.00
420 Nguyễn Xuân Tiến 12.T2 7.00 9.00 5.50 6.50 8.00 7.50 43.50
421 Nguyễn Thành Xuyên 12.T2 5.50 9.50 5.50 7.50 9.50 5.00 42.50
423 Nguyễn Thị Ngọc Anh 12.X 7.50 8.50 8.00 7.00 6.50 7.50 45.00
424 Vưu Hoài Bảo 12.X 7.00 8.50 6.50 7.50 3.50 6.50 39.50
425 Trần Phạm Minh Châu 12.X 6.00 9.00 7.50 7.50 8.00 9.00 47.00
426 Chung Kim Chi 12.X 8.00 8.00 8.50 8.00 7.00 7.50 47.00
427 Hồ Hồng Diễm 12.X 8.00 8.50 8.00 7.50 9.00 9.00 50.00
428 Phạm Phương Diệu 12.X 7.00 7.50 5.50 7.50 5.50 5.50 38.50
429 Ngô Thúy Duy 12.X 6.50 8.50 7.50 7.00 6.00 6.50 42.00
430 Võ Tấn Đạt 12.X 7.50 9.50 7.00 8.50 5.50 8.00 46.00
431 Lê Hải Đăng 12.X 7.50 6.00 6.50 8.00 5.00 8.50 41.50
432 Nguyễn Hoàng Đẳng 12.X 7.50 9.00 7.00 8.00 7.00 7.00 45.50
433 Huỳnh Trường Giang 12.X 8.50 8.50 7.50 9.00 7.00 8.50 49.00
434 Châu Bé Hạnh 12.X 7.50 7.00 6.50 7.50 9.00 7.50 45.00
435 Hàn Thị Tường Hân 12.X 9.00 10.00 8.50 7.50 9.50 10.00 54.50
436 Nguyễn Ngọc Huyền 12.X 8.50 7.50 4.50 5.50 7.00 6.50 39.50
437 Nguyễn Thị Mai Huyền 12.X 7.00 9.50 7.50 7.50 5.00 8.00 44.50
438 Ngô Tuyết Linh Hương 12.X 7.00 7.00 7.00 7.50 6.00 6.50 41.00
439 Tạ Diễm Kiều 12.X 7.50 8.00 7.50 6.50 8.00 8.50 46.00
440 Nguyễn Hữu Liêm 12.X 7.00 9.00 6.50 5.00 7.50 9.00 44.00
441 Lê Yến Linh 12.X 8.00 9.00 8.00 5.00 7.00 9.50 46.50
442 Tô Yến Linh 12.X 8.50 9.50 7.50 8.00 7.50 9.50 50.50
443 Trương Kiều Loan 12.X 7.50 6.00 7.50 7.50 3.50 6.50 38.50
444 Nguyễn Thị Lụa 12.X 8.50 7.00 6.50 7.50 5.00 7.50 42.00
445 Dương Lệ Mãi 12.X 8.00 7.00 6.50 8.50 7.50 7.00 44.50
446 Ngô Hà My 12.X 7.00 8.50 8.00 8.50 8.00 7.00 47.00
447 Trần Thu Ngân 12.X 7.50 9.00 6.50 7.00 6.00 8.50 44.50
448 Nguyễn Thị Nhẹ 12.X 7.00 8.00 5.50 5.00 7.50 7.50 40.50
449 Huỳnh Huệ Như 12.X 7.50 9.50 6.00 8.50 9.00 8.00 48.50
450 Trịnh Thị Huệ Ni 12.X 7.50 8.50 6.00 8.00 6.50 9.00 45.50
451 Võ Anh Phi 12.X 7.00 9.00 8.00 8.50 6.00 9.00 47.50
452 Nguyễn Lam Phương 12.X 8.00 8.50 8.00 8.00 9.00 9.00 50.50
453 Trần Hà Thi 12.X 7.00 6.50 8.00 6.00 7.50 7.50 42.50
454 Võ Minh Tí 12.X 8.00 9.50 8.00 7.00 9.50 10.00 52.00
455 Nguyễn Kim Tuyền 12.X 8.50 8.50 6.50 7.00 8.00 8.00 46.50
456 Đặng Tương Vi 12.X 8.50 9.00 7.00 8.00 8.50 8.00 49.00
457 Nguyễn Hoàng Vĩnh 12.X 8.00 10.00 8.00 7.00 8.00 8.00 49.00

(Trường THPT Đầm Dơi)
 
Báo Giáo dục & thời đại
Tin 24h.com.vn
Báo Tuổi trẻ
Báo VietNamNet